Chi tiết cấu tạo hạn chế nứt tường gạch AAC
Post 2026-10-12 |
Bảy vị trí tường gạch nhẹ AAC hay nứt và chi tiết chặn nứt cho từng vị trí — bản vẽ có kích thước để kỹ sư chỉ định, nhà thầu và giám sát nghiệm thu trước khi tô.
Tường gạch AAC hay nứt ở 7 vị trí biết trước. Chặn bằng khe ~20 mm trám EBF-501, lanh tô gối ≥ 150 mm, thép dưới bậu cửa sổ dài ≥ 500 mm mỗi bên, lưới chéo 45° ở góc cửa.
Tải bản vẽ B7 (PDF, 3 trang) · Tải tự do, không cần để lại số điện thoại.
01. Tường gạch AAC hay nứt ở những vị trí nào?
Vết nứt thường bắt đầu ở nơi tường gặp vật liệu khác, nơi tường bị khoét lỗ hoặc cắt rãnh. Mỗi vị trí dưới đây có một chi tiết chặn nứt riêng — làm đủ trước khi tô.
| Vị trí | Chi tiết chặn nứt | Số liệu | Hướng dẫn chi tiết | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiếp giáp cột, đáy dầm | Chừa khe, lõi bọt PU, hai mặt trám EBF-501 · pát thép tại cột · dải lưới phủ qua đường tiếp giáp | Khe ~20 mm, EBF-501 sâu 10 mm · lưới 200–300 mm, chờm ≥ 100 mm | Tài liệu B5 |
| 2 | Đầu lanh tô | Đà gối đủ dài lên viên gạch nguyên · mạch đứng hàng dưới lệch khỏi đầu đà · lưới ở mép lanh tô | Gối ≥ 150 mm hoặc nhịp/8, lấy số lớn hơn · lệch ≥ 100 mm · đà dài tối đa 3 m | Bài thi công đà lanh tô |
| 3 | Góc ô cửa đi, cửa sổ | Miếng lưới chéo 45° ở cả 4 góc, ép vào lớp tô thứ nhất khi còn ướt | Phủ qua góc · lưới kháng kiềm 145–165 g/m² | Bài dán lưới sợi thủy tinh |
| 4 | Dưới bậu cửa sổ | Cắt rãnh ở hàng gạch ngay dưới bậu, đặt thép gia cường liên tục, phủ kín vữa | Thép dài ≥ 500 mm mỗi bên mép cửa | Bài 12 bước, bước 5 |
| 5 | Rãnh điện nước | Cắt bằng máy cắt, đặt ống, trám vữa, lưới phủ kín rãnh trước khi tô | Đứng: rộng ≤ 300, sâu ≤ 30 mm · ngang: sâu ≤ 15 mm · lưới chờm 50–100 mm | Bài đi điện nước âm tường |
| 6 | Khe co giãn thân tường | Cấu tạo như khe giáp cột · xem xét đặt ở nơi tường giáp vật liệu khác, đổi chiều cao, đổi chiều dày, tường dài | Vị trí và khoảng cách theo thiết kế | Bài khe co giãn |
| 7 | Chân tường | Lớp vữa xi măng cát cân cốt, để khô rồi mới xây · hàng đầu dán bằng EBT-104 | Dày 1–2 cm, bù tối đa ~5–6 cm · mạch 2–3 mm | Tài liệu B5 |
02. Chi tiết lanh tô, bậu cửa sổ, khe co giãn, rãnh điện nước làm thế nào?
Chi tiết tiếp giáp cột, đáy dầm và chân tường đã vẽ trong tài liệu B5 — không lặp lại ở đây.
| Chi tiết | Điểm hay làm sai |
|---|---|
| A · Lanh tô | Gối quá ngắn hoặc gối lên mẩu gạch cắt nhỏ · mạch đứng nằm ngay dưới đầu đà · tự cắt ngắn đà tại công trường |
| B · Dưới bậu | Thép dừng ngay mép cửa — không phân tán được ứng suất, vẫn nứt chéo từ hai góc dưới ô cửa |
| C · Khe co giãn | Chèn khe bằng vữa cứng · khe đứt đoạn, không chạy suốt chiều cao tường |
| D · Rãnh điện nước | Đục bằng búa thay vì máy cắt · rãnh ngang dài giữa tường · tô lại mà không có lưới |
| Lưới, mọi vị trí | Dán lưới khi lớp vữa đã khô — lưới không bám, mất tác dụng · dùng lưới không kháng kiềm |
03. Tô trát và bảo dưỡng chờ bao lâu?
| Việc | Mốc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dùng vữa xây đã trộn (EBT-104) | Hết trong khoảng 120 phút; để quá 30 phút không dùng thì trộn lại | Ngắn hơn khi nắng, gió, khô |
| Tô sau khi xây | 24 giờ | Điều kiện khô ráo |
| Độ ẩm bề mặt trước khi tô | Độ ẩm thích hợp của bề mặt tường trước khi tô từ 15–17 % | Tường ướt thì chờ khô |
| Trời nắng gắt | Phun sương làm ẩm trước khi tô · tưới ẩm bảo dưỡng 24 giờ sau khi tô | Không tưới sũng |
| Tô EBS-302 và lưới | Hai lớp, tổng dày 3–4 mm · ép lưới vào lớp thứ nhất khi còn ướt | Không tô bằng vữa cát xi măng thường |
| Bả mastic sau khi tô | 72 giờ | Điều kiện khô ráo |
04. Nghiệm thu chống nứt trước khi tô cần kiểm gì?
| ☐ | Hạng mục | Đạt khi |
|---|---|---|
| ☐ | Lớp vữa chân tường | Dày 1–2 cm, phẳng, đã khô trước khi xây |
| ☐ | Mạch vữa | EBT-104 dày 2–3 mm · mạch đứng lệch ≥ 150 mm (1/4 viên) |
| ☐ | Khe giáp cột, khe đỉnh | ~20 mm, liên tục · lõi bọt PU · EBF-501 sâu 10 mm ở cả hai mặt · không chèn vữa cứng |
| ☐ | Khe co giãn thân tường | Đúng vị trí trên bản vẽ thiết kế · cùng cấu tạo với khe giáp cột · chạy suốt chiều cao tường |
| ☐ | Lanh tô | Gối ≥ 150 mm hoặc nhịp/8 (số lớn hơn) · gối lên viên nguyên · mạch đứng cách đầu đà ≥ 100 mm · đà không bị cắt |
| ☐ | Thép dưới bậu cửa sổ | Liên tục, dài ≥ 500 mm mỗi bên mép cửa, vữa phủ kín |
| ☐ | Rãnh điện nước | Cắt bằng máy · trong giới hạn ở mục 01 · ống đã trám kín vữa |
| ☐ | Lưới | Đủ ở tiếp giáp cột, dầm · 4 góc mỗi ô cửa · mép lanh tô · mọi rãnh — sẵn sàng ép vào lớp tô thứ nhất khi còn ướt |
| ☐ | Thời điểm tô | Đã qua 24 giờ sau khi xây · bề mặt không ướt |
| ☐ | Thời điểm bả | Đã qua 72 giờ sau khi tô |
Gửi bản vẽ mặt bằng — Càn Thanh đánh dấu vị trí lưới, thép và khe
Gửi mặt bằng, mặt đứng tường và vị trí ô cửa qua Zalo. Đội kỹ thuật đánh dấu các vị trí ① – ⑦ cần xử lý, kèm khối lượng vữa EBF-501 và pát thép để đặt hàng.
Công ty TNHH Càn Thanh — nhà phân phối chính thức E-Block · canthanh.com.vn
Bạn sẽ quan tâm:
Hướng dẫn thi công Tấm ALC có cốt thép lắp đứng — 10 bước có ảnh
Checklist nghiệm thu vật liệu đầu vào gạch AAC, tấm AAC, tấm ALC
Hồ sơ chịu lửa EI 240 tường gạch AAC E-Block và tấm ALC EPANEL
Chứng nhận hợp quy QCVN 16 gạch AAC E-Block và tấm ALC EPANEL

