Định mức vật tư cho 1 m² tường AAC
Post 2026-09-18 |
Định mức vật tư cho 1 m² tường AAC
Gạch, vữa xây, vữa tô, lưới chống nứt và pát thép — kèm cách tự đếm lại ngay tại công trường để biết mình có đang hao vượt định mức không.
1 m² tường 100 mm, gạch 600 × 200 cần 0,100 m³ gạch (8,33 viên), 0,17 bao vữa xây, 11 kg vữa tô hai mặt, 1 pát thép, cộng 3% hao hụt. Tổng vật tư khoảng 271.000 ₫/m².
Định mức cho 1 m² tường, theo chiều dày
Số chưa cộng hao hụt. Vữa tô tính cho hai mặt tường. Đơn giá đã gồm VAT, chưa gồm vận chuyển.
| Hạng mục · đơn vị | 75 mm | 100 mm | 150 mm | 200 mm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Gạch AAC · m³ | 0,075 | 0,100 | 0,150 | 0,200 | Bằng đúng chiều dày tính theo mét |
| Gạch 600 × 200 · viên | 8,33 | 8,33 | 8,33 | 8,33 | Số viên/m² không đổi theo chiều dày |
| Gạch 600 × 300 · viên | 5,56 | 5,56 | 5,56 | 5,56 | Cùng phủ 1 m², viên cao hơn nên ít viên hơn |
| Vữa xây EBT-104 · bao 25 kg (gạch 600 × 200) |
0,13 | 0,17 | 0,26 | 0,34 | Định mức gốc 1,7 bao/m³ gạch |
| Vữa xây EBT-104 · bao (gạch 600 × 300) |
0,11 | 0,14 | 0,21 | 0,28 | 1,4 bao/m³ — viên to, ít mạch hơn |
| Vữa xây EBT-104 · bao (tấm ALC 1200 × 600) |
0,06 | 0,08 | 0,12 | 0,16 | 0,8 bao/m³ — ít mạch nhất |
| Vữa tô EBS-302 · kg, hai mặt | 10 – 12 | 10 – 12 | 10 – 12 | 10 – 12 | 5–6 kg/m² mỗi mặt, 2 lớp dày 3–4 mm. Không đổi theo chiều dày tường |
| Lưới chống nứt · m² | 0,40 – 1,30 | 0,40 – 1,30 | 0,40 – 1,30 | 0,40 – 1,30 | Tuỳ phương án — xem mục 03 |
| Pát thép · cái | 1 | 1 | 1 | 2 | Tường dày dưới 180 mm: 1 cái; từ 200 mm: 2 cái |
| Hao hụt · % | 3% | 3% | 3% | 3% | Áp trên phần gạch và tấm, do cắt gọt và vỡ vụn |
| Thành tiền vật tư · ₫/m² (gạch 600 × 200, tô hai mặt) |
225.000 | 271.000 | 371.000 | 478.000 | Đã cộng 3% hao hụt gạch. Chưa gồm lưới, nhân công, vận chuyển |
Cách tự kiểm tra: một bao vữa xây được bao nhiêu m² tường
Xây xong một mảng tường, đo diện tích, đếm số bao đã dùng rồi đối chiếu bảng dưới. Lệch nhiều là mạch vữa đang dày hơn chuẩn.
| Chiều dày | Gạch 600 × 200 | Gạch 600 × 300 | Tấm ALC 1200 × 600 |
|---|---|---|---|
| 75 mm | 7,8 m²/bao | 9,5 m²/bao | 16,7 m²/bao |
| 100 mm | 5,9 m²/bao | 7,1 m²/bao | 12,5 m²/bao |
| 150 mm | 3,9 m²/bao | 4,8 m²/bao | 8,3 m²/bao |
| 200 mm | 2,9 m²/bao | 3,6 m²/bao | 6,3 m²/bao |
Lưới chống nứt — hai phương án, chênh nhau ba lần
| Phương án | Định mức | Bố trí | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Khuyến nghị Full mesh mặt ngoài |
1,30 m²/m² tường |
Mặt ngoài phủ lưới toàn bộ trong lớp vữa tô; mặt trong chỉ gia cường cục bộ | Công trình cần kiểm soát nứt tốt, đặc biệt mặt tiền và tường ngoài trời |
| Tiết kiệm Gia cường cục bộ |
0,40 m²/m² tường |
Cả hai mặt chỉ dán lưới tại các vị trí nguy cơ nứt cao | Tường trong nhà, công trình cần tối ưu chi phí |
Ba điều làm lưới mất tác dụng: dùng lưới thường thay vì lưới sợi thủy tinh kháng kiềm (khuyến nghị 145–165 g/m², ô 5×5 hoặc 10×10 mm) · dán lưới lên lớp vữa đã khô thay vì ép chìm khi vữa còn ướt · tô bằng vữa cát xi măng thường thay vì vữa tô chuyên dụng AAC.
Ví dụ đầy đủ — 100 m² tường dày 100 mm
Gạch 600 × 200, tô mỏng hai mặt, lưới theo phương án tiết kiệm.
| Hạng mục | Cách tính | Khối lượng | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Gạch AAC | 100 m² × 0,100 m + 3% hao hụt | 10,3 m³ ≈ 858 viên | 17.716.000 ₫ |
| Vữa xây EBT-104 | 10,0 m³ × 1,7 bao/m³ | 17 bao | 2.278.000 ₫ |
| Vữa tô EBS-302 | 100 m² × 2 mặt × 5,5 kg ÷ 25 kg/bao | 44 bao (1.100 kg) | 6.336.000 ₫ |
| Pát thép | 100 m² × 1 cái/m² | 100 cái | 750.000 ₫ |
| Lưới chống nứt | 100 m² × 0,40 m²/m² | 40 m² | Khách tự mua |
| Cộng vật tư | Chưa gồm lưới, nhân công, vận chuyển | — | 27.080.000 ₫ |
Hao hụt — chọn 2%, 3% hay 5%
Ba mức dùng trong thực tế. Mức 3% là mức mặc định khi bóc dự toán, hai mức còn lại dùng khi công trình lệch hẳn về một phía.
| Mức | Áp dụng khi | Lưu ý khi thi công |
|---|---|---|
| 2% | Tường đặc, ít ô cửa, kích thước chia hết cho 600 mm nên gần như không phải cắt | Chỉ hạ xuống 2% khi đã xem bản vẽ và chắc chắn ít mối cắt; đặt thiếu thì phải bổ sung đơn nhỏ, cước vận chuyển đội lên |
| 3% | Tường thông thường — mức mặc định dùng cho hầu hết công trình nhà ở và nhà xưởng | Phần dư bù cho vỡ vụn khi vận chuyển và bốc dỡ |
| 5% | Tường nhiều ô cửa, nhiều góc cắt; công trình cải tạo, tường chắp vá nhiều đoạn ngắn | Cắt theo bản vẽ trước khi xây, tận dụng đầu mẩu cho hàng dưới cùng và các mảng tường ngắn |
Bóc vật tư cho công trình của bạn
Bảng tính vật tư trên website nhận diện tích tường, diện tích ô cửa trừ đi và phần trăm hao hụt, rồi trả ra khối lượng gạch, vữa xây và vữa tô theo đúng các định mức trong tài liệu này. Cần đối chiếu hoặc cần báo giá theo khối lượng thực tế, gọi trực tiếp.
Bảng tính vật tư tại canthanh.com.vn/tinh-vat-tu · Đơn giá chi tiết trong tài liệu A1 — Bảng giá Gạch AAC & Panel ALC 2026 · Tổng chi phí hoàn thiện gồm nhân công trong tài liệu A2 · Chọn chiều dày tường trong tài liệu A4

