Giá Gạch Không Nung Mới Nhất: Bảng Giá Và Cách Tính Chi Phí

Post 2026-11-01 |

Giá gạch không nung là thông tin được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị xây dựng quan tâm khi lập dự toán cho công trình. Mức giá thực tế phụ thuộc vào chủng loại, kích thước, độ dày, số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận. Trong đó, gạch bê tông nhẹ AAC là một dòng vật liệu được lựa chọn cho nhiều hạng mục xây tường nhờ trọng lượng nhẹ và khả năng cách nhiệt. Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá gạch AAC E-BLOCK tại Càn Thanh, đồng thời hướng dẫn cách tính khối lượng và dự trù chi phí vật liệu.

Gạch không nung là gì? Có những loại nào?

giá gạch không nung

Gạch không nung là nhóm vật liệu xây dựng được tạo hình và đóng rắn mà không cần trải qua quá trình nung ở nhiệt độ cao như gạch đất sét truyền thống. Tùy công nghệ sản xuất và thành phần nguyên liệu, mỗi loại sẽ có đặc điểm riêng về trọng lượng, cường độ chịu lực, khả năng cách nhiệt và phạm vi ứng dụng.

Trên thị trường hiện nay, một số nhóm gạch không nung phổ biến gồm:

  • Gạch bê tông cốt liệu: Sử dụng xi măng, cát, đá mạt hoặc các loại cốt liệu phù hợp. Sản phẩm thường được dùng để xây tường, hàng rào và các hạng mục xây dựng thông dụng.

  • Gạch bê tông khí chưng áp AAC: Được sản xuất từ hỗn hợp nguyên liệu có tạo cấu trúc bọt khí, sau đó chưng áp trong điều kiện nhiệt độ và áp suất phù hợp. Đặc điểm nổi bật là trọng lượng nhẹ, hỗ trợ cách nhiệt và giảm tải trọng tường.

  • Gạch bê tông bọt: Có cấu trúc chứa các lỗ rỗng hình thành từ quá trình tạo bọt, được sử dụng trong một số hạng mục xây dựng và cách nhiệt.

Mỗi nhóm sản phẩm có công nghệ, thông số và mức giá khác nhau. Vì vậy, khi tìm hiểu giá gạch không nung, người mua nên xác định rõ loại vật liệu cần sử dụng thay vì chỉ so sánh đơn giá chung.

Gạch bê tông nhẹ AAC – dòng sản phẩm Càn Thanh cung cấp

Trong nhóm vật liệu không nung, gạch bê tông khí chưng áp AAC E-BLOCK là dòng sản phẩm Càn Thanh tập trung phân phối. Gạch có cấu trúc bê tông chứa các lỗ khí nhỏ phân bố trong toàn bộ khối vật liệu, giúp giảm khối lượng so với nhiều loại gạch xây truyền thống.

Sản phẩm có các độ dày phổ biến 75mm, 100mm, 150mm và 200mm, phù hợp với những nhu cầu xây tường khác nhau. Tùy thiết kế công trình, chủ đầu tư có thể lựa chọn độ dày phù hợp để cân đối yêu cầu kỹ thuật và chi phí.

Bạn có thể tham khảo thêm gạch bê tông nhẹ AAC E-BLOCK và thông số kỹ thuật gạch AAC E-BLOCK trước khi lựa chọn.

Bảng giá gạch không nung tại Càn Thanh

Giá gạch không nung có sự khác biệt tùy theo công nghệ sản xuất, kích thước và độ dày sản phẩm. Đối với gạch AAC E-BLOCK, Càn Thanh công bố đơn giá theo cả mét vuông (m²) và mét khối (m³), giúp khách hàng thuận tiện hơn khi tính toán vật tư cho công trình.

Bảng giá gạch AAC E-BLOCK

Bảng giá dưới đây được cập nhật theo thông tin công bố trên website Càn Thanh ngày 20/10/2026:

Sản phẩm Quy cách Giá theo m² Giá theo m³
Gạch AAC E-BLOCK 75mm 600 × 200/300/400 × 75mm 133.500đ 1.780.000đ
Gạch AAC E-BLOCK 100mm 600 × 200/300/400 × 100mm 172.000đ 1.720.000đ
Gạch AAC E-BLOCK 150mm 600 × 200/300/400 × 150mm 258.000đ 1.720.000đ
Gạch AAC E-BLOCK 200mm 600 × 200/300/400 × 200mm 344.000đ 1.720.000đ
Lưu ý về giá:
  • Đơn giá đã bao gồm VAT.
  • Giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển và bốc xếp.
  • Giá thực tế có thể thay đổi theo khối lượng, địa điểm giao hàng và thời điểm mua.
  • Vui lòng liên hệ Càn Thanh để xác nhận báo giá trước khi đặt hàng.
Xem bảng giá vật liệu tại Càn Thanh

Quy cách và kích thước gạch AAC E-BLOCK

Gạch AAC E-BLOCK có chiều dài tiêu chuẩn 600mm, chiều cao 200mm, 300mm hoặc 400mm và độ dày từ 75mm đến 200mm. Tùy quy cách, số lượng viên cần dùng để xây dựng một mét vuông tường sẽ khác nhau.

Ví dụ, với viên gạch có kích thước 600 × 200mm:

  • Diện tích bề mặt một viên: 0,6 × 0,2 = 0,12m².

  • Số viên lý thuyết để xây 1m² tường: 1 ÷ 0,12 ≈ 8,33 viên.

Nếu sử dụng viên gạch cao 300mm hoặc 400mm, số lượng viên trên mỗi mét vuông sẽ giảm tương ứng. Khi lập dự toán, cần căn cứ vào kích thước thực tế của sản phẩm, diện tích tường và phần hao hụt trong quá trình thi công.

Giá gạch được tính theo m² hay m³?

Hai cách tính này đều được sử dụng khi mua gạch AAC, nhưng phục vụ những mục đích khác nhau:

  • Giá theo m²: Phù hợp khi dự toán diện tích tường cần xây. Đơn giá được quy đổi dựa trên độ dày của viên gạch.

  • Giá theo m³: Phù hợp khi tính tổng thể tích vật liệu cần đặt mua, đặc biệt với công trình có nhiều độ dày tường khác nhau.

Chẳng hạn, cùng một diện tích tường 100m², nếu sử dụng gạch dày 100mm thì thể tích gạch lý thuyết là 10m³. Nếu chuyển sang gạch dày 150mm, thể tích tương ứng là 15m³.

Do đó, không nên chỉ nhìn vào đơn giá theo viên hoặc theo mét khối để kết luận loại gạch nào tiết kiệm hơn. Cần so sánh theo diện tích tường hoàn thiện, độ dày thiết kế và các chi phí vật tư đi kèm.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá gạch không nung

Khi tham khảo báo giá, người mua có thể nhận thấy cùng một dòng gạch nhưng đơn giá thay đổi theo quy cách hoặc điều kiện giao hàng. Một số yếu tố quan trọng cần xem xét gồm:

Độ dày và kích thước viên gạch

Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá gạch AAC khi quy đổi theo diện tích tường. Gạch 75mm có đơn giá theo m² thấp hơn gạch 100mm, 150mm hoặc 200mm do lượng vật liệu trên cùng một diện tích khác nhau.

Ngoài độ dày, chiều cao viên gạch cũng ảnh hưởng đến số lượng viên cần dùng. Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp rõ kích thước và độ dày dự kiến.

Khối lượng đặt hàng

Khối lượng vật liệu cần mua có thể ảnh hưởng đến chính sách giá và phương án cung ứng. Công trình nhà ở riêng lẻ, công trình cải tạo và dự án nhà xưởng thường có nhu cầu đặt hàng khác nhau.

Với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên gửi trước khối lượng dự kiến để Càn Thanh kiểm tra phương án cung cấp và tư vấn mức giá phù hợp.

Địa điểm giao hàng và chi phí vận chuyển

Vị trí công trình ảnh hưởng đến phương án vận chuyển, thời gian giao hàng và chi phí bốc xếp. Vì vậy, giá vật liệu tại nơi bán không đồng nghĩa với tổng chi phí khi đưa đến chân công trình.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp địa chỉ giao nhận, điều kiện đường vào, khả năng tiếp nhận xe và thời gian dự kiến nhận hàng để được tư vấn sát thực tế.

Vật tư phụ trợ đi kèm

Ngoài gạch xây, công trình sử dụng AAC còn cần tính đến vữa xây chuyên dụng, vật tư liên kết và các phụ kiện phù hợp với phương án thi công.

Nếu chỉ tính tiền gạch mà bỏ qua các vật liệu này, dự toán ban đầu có thể chưa phản ánh đầy đủ chi phí xây tường.

Gạch AAC E-BLOCK có phù hợp với công trình của bạn không?

giá gạch không nung

Không phải công trình nào cũng cần sử dụng cùng một loại gạch hoặc độ dày tường giống nhau. Việc lựa chọn nên dựa trên yêu cầu thiết kế, vị trí xây dựng và điều kiện sử dụng thực tế.

Khả năng cách nhiệt, hỗ trợ chống nóng

Gạch AAC có cấu trúc chứa nhiều lỗ khí nhỏ, giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt qua vật liệu so với một số loại vật liệu xây đặc thông thường. Đặc điểm này có thể hỗ trợ cải thiện điều kiện nhiệt bên trong công trình, đặc biệt ở những khu vực thường xuyên tiếp xúc với nắng nóng.

Hiệu quả cách nhiệt thực tế còn phụ thuộc vào độ dày tường, lớp hoàn thiện, hướng nắng, hệ cửa và giải pháp thông gió. Vì vậy, cần xem xét tổng thể thiết kế thay vì chỉ dựa vào riêng loại gạch.

Trọng lượng nhẹ, hỗ trợ giảm tải trọng công trình

Một ưu điểm đáng chú ý của gạch AAC là khối lượng thể tích thấp hơn nhiều loại gạch xây đặc truyền thống. Khi sử dụng đúng thiết kế, tường xây bằng AAC có thể giúp giảm tải trọng bản thân so với phương án sử dụng vật liệu nặng hơn.

Đặc điểm này có ý nghĩa với công trình nhiều tầng, công trình cải tạo hoặc những hạng mục cần cân nhắc tải trọng tường. Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu vẫn cần tuân theo hồ sơ thiết kế và yêu cầu kết cấu của công trình.

Khả năng cách âm và chống cháy

Cấu trúc rỗng bên trong gạch AAC góp phần hỗ trợ khả năng cách âm và cách nhiệt. Vật liệu bê tông khí chưng áp cũng có đặc tính không cháy như các vật liệu hữu cơ dễ bắt lửa.

Mức độ cách âm và giới hạn chịu lửa của một cấu kiện hoàn chỉnh còn phụ thuộc vào độ dày, cấu tạo tường, lớp hoàn thiện, mối nối và kết quả thử nghiệm tương ứng. Khi công trình có yêu cầu kỹ thuật riêng, cần đối chiếu tài liệu sản phẩm và hồ sơ thiết kế.

Ứng dụng trong nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng

Tùy theo độ dày và yêu cầu sử dụng, gạch AAC E-BLOCK có thể được xem xét cho các hạng mục:

  • Xây tường ngăn phòng trong nhà ở và căn hộ.

  • Xây tường bao che theo thiết kế phù hợp.

  • Xây tường phân chia khu vực trong nhà xưởng.

  • Công trình thương mại, văn phòng và công trình dân dụng.

  • Các hạng mục cần cân nhắc trọng lượng tường và khả năng cách nhiệt.

Đối với tường chịu lực hoặc các vị trí có yêu cầu kết cấu đặc biệt, cần có chỉ định thiết kế phù hợp, không tự ý thay thế vật liệu xây dựng chỉ dựa trên giá thành.

Vật liệu xây dựng đi kèm khi sử dụng gạch AAC

Để đảm bảo chất lượng khối xây, ngoài việc lựa chọn đúng gạch, cần sử dụng vật liệu phụ trợ tương thích và thi công theo hướng dẫn kỹ thuật.

Vữa xây chuyên dụng E-BLOCK

Vữa xây chuyên dụng được sử dụng để liên kết các viên gạch AAC trong quá trình xây tường. So với phương pháp sử dụng lớp vữa xây truyền thống dày, vữa chuyên dụng cho AAC phù hợp với giải pháp xây mạch mỏng, giúp kiểm soát chiều dày mạch vữa và độ phẳng của khối xây.

Càn Thanh hiện cung cấp vữa xây chuyên dụng AAC mã EBT-104, quy cách bao 25kg. Theo bảng giá công bố ngày 20/10/2026, đơn giá tham khảo là 134.000đ/bao.

Ngoài ra, Càn Thanh còn có vữa tô mỏng Skimcoat mã EBS-302, quy cách bao 25kg, giá tham khảo 144.000đ/bao. Sản phẩm được sử dụng cho công đoạn hoàn thiện bề mặt theo hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.

Khách hàng có thể tham khảo thêm thông số kỹ thuật bộ vữa E-BLOCK cho tường gạch AAC.

Vật tư và phụ kiện thi công

Tùy cấu tạo công trình, quá trình xây gạch AAC có thể cần sử dụng bay xây chuyên dụng, pát thép liên kết và các phụ kiện phù hợp.

Việc chuẩn bị đúng dụng cụ giúp kiểm soát lượng vữa, hỗ trợ căn chỉnh viên gạch và đảm bảo liên kết tại các vị trí tiếp giáp. Khối lượng phụ kiện cần dùng nên được xác định theo bản vẽ và biện pháp thi công cụ thể.

Khi nào nên lựa chọn tấm panel ALC thay cho gạch xây?

Bên cạnh gạch AAC dạng viên, Càn Thanh còn cung cấp các dòng tấm AAC và tấm EPANEL có cốt thép. Đây là nhóm sản phẩm dạng tấm, có quy cách và cách sử dụng khác với gạch xây thông thường.

Tấm panel ALC hoặc EPANEL có thể được cân nhắc khi công trình cần giải pháp lắp ghép tường, vách hoặc sàn theo thiết kế phù hợp. Việc lựa chọn cần căn cứ vào tải trọng, khẩu độ, cấu tạo liên kết và yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục.

Không nên mặc định tấm panel có thể thay thế trực tiếp gạch AAC trong mọi vị trí. Bạn có thể xem thông tin chi tiết tại trang tấm panel ALC.

Cách tính số lượng gạch và dự toán chi phí xây tường

Sau khi lựa chọn được độ dày gạch, bước tiếp theo là xác định diện tích tường, thể tích vật liệu và các khoản chi phí liên quan. Việc tính toán trước giúp hạn chế tình trạng mua thiếu hoặc dư thừa vật tư.

Cách tính diện tích tường cần xây

Diện tích tường được tính theo chiều dài nhân với chiều cao. Với công trình có nhiều bức tường, cần tính riêng từng khu vực rồi cộng lại.

Công thức:

Diện tích tường = Chiều dài × Chiều cao

Nếu có cửa đi, cửa sổ hoặc các khoảng trống lớn, cần trừ phần diện tích không xây gạch để xác định khối lượng thực tế.

Ví dụ:

Một bức tường có chiều dài 10m và chiều cao 3m:

10 × 3 = 30m².

Nếu bức tường có cửa sổ diện tích 2m² thì diện tích xây gạch còn lại là:

30 − 2 = 28m².

Cách tính thể tích gạch theo độ dày tường

Sau khi xác định diện tích, có thể tính thể tích gạch cần dùng theo công thức:

Thể tích gạch (m³) = Diện tích tường (m²) × Độ dày gạch (m)

Ví dụ, công trình cần xây 50m² tường bằng gạch AAC E-BLOCK dày 100mm:

  • Diện tích tường: 50m².

  • Độ dày gạch: 100mm = 0,1m.

  • Thể tích gạch: 50 × 0,1 = 5m³.

Theo đơn giá tham khảo 1.720.000đ/m³, chi phí gạch lý thuyết là:

5 × 1.720.000 = 8.600.000đ.

Đây là chi phí vật liệu gạch theo thể tích, chưa tính hao hụt, vữa xây, phụ kiện, vận chuyển và bốc xếp. Khối lượng đặt mua thực tế cần được điều chỉnh theo bản vẽ và phương án thi công.

Các khoản chi phí cần dự trù ngoài tiền gạch

Khi lập ngân sách xây tường bằng gạch AAC, chủ đầu tư nên xem xét thêm:

  • Vữa xây chuyên dụng và vật liệu hoàn thiện.

  • Phụ kiện liên kết theo cấu tạo tường.

  • Chi phí vận chuyển và bốc xếp.

  • Hao hụt do cắt gạch, xử lý góc cạnh và các vị trí giao tường.

  • Nhân công xây dựng và hoàn thiện nếu thuê thi công.

Để có dự toán sát thực tế, nên gửi diện tích tường, độ dày dự kiến và địa chỉ công trình cho đơn vị cung cấp vật liệu kiểm tra.

Mua gạch không nung AAC E-BLOCK ở đâu?

giá gạch không nung

Nếu đang tìm đơn vị cung cấp gạch không nung AAC, khách hàng nên quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, quy cách, tài liệu kỹ thuật, chính sách báo giá và khả năng đáp ứng khối lượng vật liệu cho công trình.

Công ty TNHH Càn Thanh phân phối gạch bê tông nhẹ AAC E-BLOCK cùng các dòng vật liệu xây dựng liên quan như tấm AAC, EPANEL, vữa chuyên dụng và phụ kiện thi công. Danh mục sản phẩm được xây dựng nhằm hỗ trợ khách hàng lựa chọn vật liệu phù hợp với từng hạng mục.

Khi liên hệ Càn Thanh, khách hàng có thể cung cấp những thông tin cơ bản:

  • Loại công trình: nhà ở, nhà xưởng, văn phòng hoặc công trình cải tạo.

  • Diện tích tường cần xây.

  • Độ dày tường dự kiến.

  • Địa chỉ giao hàng.

  • Thời gian cần nhận vật liệu.

Dựa trên thông tin này, bộ phận kinh doanh có thể hỗ trợ kiểm tra quy cách, tính toán khối lượng tham khảo và gửi báo giá phù hợp với nhu cầu thực tế.

Liên hệ Càn Thanh để được tư vấn và nhận báo giá gạch AAC E-BLOCK:

Câu hỏi thường gặp về giá gạch không nung

Giá gạch không nung hiện nay bao nhiêu một mét vuông?

Giá phụ thuộc vào chủng loại và độ dày. Theo bảng giá Càn Thanh cập nhật ngày 20/10/2026, gạch AAC E-BLOCK có đơn giá tham khảo từ 133.500đ/m² đối với loại 75mm đến 344.000đ/m² đối với loại 200mm. Giá có thể thay đổi theo khối lượng và địa điểm giao hàng.

Gạch AAC E-BLOCK có những độ dày nào?

Các độ dày đang được Càn Thanh công bố gồm 75mm, 100mm, 150mm và 200mm. Tùy vị trí xây tường và yêu cầu thiết kế, khách hàng có thể lựa chọn quy cách phù hợp.

Nên chọn gạch AAC 100mm hay 150mm?

Gạch 100mm và 150mm có thể phục vụ các nhu cầu xây tường khác nhau. Việc lựa chọn cần dựa trên thiết kế, yêu cầu cách nhiệt, cấu tạo tường và tải trọng công trình. Không nên chọn chỉ dựa vào đơn giá thấp hơn.

Giá gạch AAC được tính theo viên, m² hay m³?

Tùy cách báo giá của nhà cung cấp, gạch AAC có thể được tính theo viên, m² hoặc m³. Tại bảng giá Càn Thanh, sản phẩm được niêm yết theo m² và m³. Khi lập dự toán, cần xác định rõ độ dày và kích thước viên gạch để quy đổi chính xác.

Mua gạch AAC số lượng lớn có được báo giá riêng không?

Đơn giá thực tế có thể phụ thuộc vào khối lượng đặt hàng, địa điểm giao nhận và thời điểm mua. Khách hàng nên gửi thông tin công trình và số lượng dự kiến để Càn Thanh kiểm tra phương án cung cấp và báo giá cụ thể.

Gạch AAC có cần sử dụng vữa xây chuyên dụng không?

Khi xây gạch AAC theo phương pháp mạch mỏng, cần sử dụng loại vữa chuyên dụng phù hợp với sản phẩm và hướng dẫn thi công. Việc sử dụng đúng vật liệu giúp kiểm soát chiều dày mạch vữa và chất lượng khối xây.

Tác giả: Lê Quang Dương

Tôi Lê Quang Dương hiện đang là trưởng phòng kinh doanh tại Công ty TNHH Càn Thanh chuyên phân phối gạch AAC, tấm bê tông siêu nhẹ... Ngoài công việc phụ trách bán hàng, tôi còn kiêm luôn hạng mục kỹ sư xây dựng tư vấn tại các công trình như nhà ở, nhà xưởng...

Bạn sẽ quan tâm:

Tường Bê Tông Nhẹ Là Gì? Giải Pháp Xây Tường Hiện Đại

Tuổi Thọ Bê Tông Khí Chưng Áp Bao Lâu? Những Yếu Tố Quyết Định

Tuổi Thọ Gạch AAC Bao Lâu? 6 Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Bền

Tấm Bê Tông Nhẹ 75mm: Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

Bê Tông Nhẹ Chống Nóng: Giải Pháp Cách Nhiệt Cho Công Trình

Các Loại Gạch Không Nung Phổ Biến: Đặc Điểm Và Ứng Dụng