Tấm Bê Tông Nhẹ 75mm: Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

Post 2026-10-18 |

Tấm bê tông nhẹ 75mm là quy cách vật liệu được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu quan tâm khi tìm giải pháp làm vách ngăn, cải tạo công trình hoặc xây dựng bằng vật liệu nhẹ. Tuy nhiên, trên thị trường có nhiều dòng sản phẩm với cấu tạo khác nhau, vì vậy cần phân biệt rõ tấm panel bê tông nhẹ có cốt thép với gạch bê tông khí chưng áp AAC có cùng độ dày.

Vậy tấm 75mm có đặc điểm gì, phù hợp với hạng mục nào và giá bao nhiêu một mét vuông? Trong bài viết này, Càn Thanh sẽ cung cấp thông tin về quy cách, ứng dụng, các yếu tố ảnh hưởng đến giá và kinh nghiệm lựa chọn tấm bê tông nhẹ dày 75mm phù hợp với nhu cầu thực tế.

Tấm bê tông nhẹ 75mm là gì?

tấm bê tông nhẹ 75mm

Tấm bê tông nhẹ 75mm là cách gọi theo chiều dày của cấu kiện bê tông nhẹ dạng tấm. Tùy nhà sản xuất và dòng sản phẩm, tấm có thể khác nhau về thành phần vật liệu, kết cấu gia cường, kích thước và phạm vi ứng dụng.

Trong bảng giá của Càn Thanh, sản phẩm tấm có quy cách dày 75mm được niêm yết là tấm EPANEL có cốt thép, kích thước 1200 × 600 × 75mm, mã S-4D4. Đây là sản phẩm cần phân biệt với gạch AAC EBLOCK dày 75mm, vốn là vật liệu dạng viên dùng để xây tường.

Việc xác định đúng loại vật liệu ngay từ đầu giúp chủ đầu tư lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu thi công, tránh nhầm lẫn về giá bán và phương pháp lắp đặt.

Ý nghĩa của độ dày 75mm

Thông số 75mm thể hiện chiều dày danh nghĩa của tấm. Đây là một trong những thông tin cần xem xét khi lựa chọn cấu kiện, bên cạnh chiều dài, chiều rộng, cấu tạo bên trong và yêu cầu kỹ thuật của hạng mục.

Chiều dày ảnh hưởng đến khối lượng vật liệu trên mỗi mét vuông, cấu tạo hoàn thiện và khả năng đáp ứng yêu cầu sử dụng. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào độ dày để kết luận tấm có khả năng chịu lực, cách âm hoặc cách nhiệt tốt đến mức nào.

Khi chọn tấm bê tông nhẹ dày 75mm, bạn nên kiểm tra thêm:

  • Loại vật liệu và cấu tạo sản phẩm.

  • Có hay không có cốt thép gia cường.

  • Kích thước tấm theo thông số nhà sản xuất.

  • Phạm vi ứng dụng được khuyến nghị.

  • Yêu cầu liên kết, kê đỡ và hoàn thiện bề mặt.

Phân biệt tấm bê tông nhẹ 75mm và gạch AAC 75mm

Dù có cùng chiều dày 75mm, tấm EPANEL và gạch AAC EBLOCK là hai sản phẩm khác nhau về hình dạng và phương pháp thi công.

Tiêu chí Tấm EPANEL 75mm Gạch AAC EBLOCK 75mm
Dạng sản phẩm Cấu kiện dạng tấm Gạch dạng viên
Quy cách 1200 × 600 × 75mm 600 × 200/300/400 × 75mm
Cấu tạo Có cốt thép, mã S-4D4 Gạch bê tông khí chưng áp
Đơn giá tham khảo 233.250 đồng/m² 133.500 đồng/m²
Phương pháp thi công Lắp đặt theo thiết kế và hướng dẫn kỹ thuật Xây bằng vữa và phụ kiện phù hợp
Lưu ý Kiểm tra liên kết, kê đỡ và phạm vi sử dụng Chọn vữa xây và quy cách phù hợp

Thông tin quy cách và đơn giá trong bảng được lấy từ bảng giá Càn Thanh. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm đặt hàng, khối lượng và địa điểm giao nhận.

Nếu bạn đang cần vật liệu dạng tấm để lắp dựng, hãy xem xét dòng EPANEL. Nếu mục tiêu là xây tường bằng từng viên gạch, gạch AAC có thể là phương án cần đánh giá. Hai loại không nên được xem là sản phẩm thay thế trực tiếp cho nhau nếu chưa đối chiếu yêu cầu kỹ thuật.

Đặc điểm của tấm bê tông nhẹ dày 75mm

tấm bê tông nhẹ 75mm

Tấm bê tông nhẹ dày 75mm có thể được cân nhắc cho các hạng mục phù hợp với quy cách và thông số của sản phẩm. Để lựa chọn chính xác, cần đánh giá cả đặc điểm vật liệu lẫn điều kiện thi công tại công trình.

Kích thước và quy cách sản phẩm

Theo bảng giá của Càn Thanh, tấm EPANEL có cốt thép dày 75mm có quy cách 1200 × 600 × 75mm, mã S-4D4.

Kích thước thực tế giúp nhà thầu dự toán diện tích tấm cần sử dụng, phương án vận chuyển và cách bố trí cấu kiện. Tuy nhiên, khi lập dự toán, cần tính thêm diện tích hao hụt do cắt tấm, vị trí cửa, góc tường và các chi tiết hoàn thiện.

Không nên tự suy ra chiều dài, chiều rộng hoặc khả năng vượt nhịp của các dòng tấm khác từ quy cách này. Nếu công trình yêu cầu kích thước đặc biệt, cần xác nhận trực tiếp với đơn vị cung cấp.

Khối lượng và khả năng giảm tải trọng

Bê tông nhẹ thường được quan tâm trong những công trình cần xem xét tải trọng bản thân của vật liệu. Tuy nhiên, khối lượng thực tế của tấm dày 75mm phụ thuộc vào thành phần vật liệu, cấu tạo và thông số của từng sản phẩm.

Vì vậy, không nên lấy độ dày làm căn cứ duy nhất để tính tải trọng. Khi thiết kế hoặc cải tạo công trình, cần sử dụng khối lượng đơn vị do nhà sản xuất công bố và đối chiếu với yêu cầu của hồ sơ thiết kế.

Bạn có thể tham khảo thêm bài viết tấm bê tông siêu nhẹ nặng bao nhiêu kg để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến trọng lượng tấm.

Khả năng cách nhiệt và cách âm

Khả năng cách nhiệt, cách âm của tấm bê tông nhẹ phụ thuộc vào cấu tạo vật liệu, chiều dày, mối nối và hệ tường hoàn chỉnh. Không nên mặc định mọi loại tấm dày 75mm đều có hiệu quả giống nhau.

Nếu công trình cần giảm nhiệt hoặc hạn chế tiếng ồn, hãy kiểm tra thông số kỹ thuật được công bố cho đúng sản phẩm. Đồng thời, cần xem xét cả khe nối, cửa, lớp hoàn thiện và những đường truyền âm hoặc truyền nhiệt khác trong công trình.

Độ bền và yêu cầu lắp đặt

Với sản phẩm dạng tấm, chất lượng công trình không chỉ phụ thuộc vào bản thân cấu kiện mà còn liên quan đến cách vận chuyển, kê đỡ, liên kết và xử lý mối nối.

Tấm phải được sử dụng đúng phạm vi ứng dụng mà nhà sản xuất hướng dẫn. Những hạng mục có yêu cầu chịu lực, vượt nhịp hoặc chịu tác động đặc biệt cần được kiểm tra theo thiết kế, không nên lựa chọn chỉ dựa vào giá hoặc độ dày.

Tấm bê tông nhẹ 75mm được sử dụng ở đâu?

Phạm vi sử dụng của tấm bê tông nhẹ 75mm cần căn cứ vào loại sản phẩm cụ thể. Với tấm EPANEL có cốt thép, người mua nên xác nhận khả năng sử dụng cho từng hạng mục trước khi đặt hàng.

Làm vách ngăn trong nhà

Vách ngăn là một trong những hạng mục có thể xem xét sử dụng cấu kiện bê tông nhẹ dạng tấm nếu sản phẩm đáp ứng yêu cầu thiết kế.

So với phương án xây bằng từng viên gạch, cấu kiện dạng tấm có thể giúp tổ chức thi công theo từng mảng lớn. Dù vậy, hiệu quả về thời gian còn phụ thuộc vào mặt bằng, phương án vận chuyển, nhân lực, thiết bị lắp đặt và mức độ phức tạp của công trình.

Khi sử dụng tấm bê tông nhẹ dày 75mm làm vách ngăn, cần kiểm tra:

  • Chiều cao và chiều dài vách theo thiết kế.

  • Cách cố định tấm vào các cấu kiện xung quanh.

  • Vị trí cửa đi, cửa sổ và các điểm giao tường.

  • Yêu cầu hoàn thiện, chống nứt tại mối nối.

  • Khả năng treo các vật dụng lên vách theo hướng dẫn kỹ thuật.

Cải tạo và phân chia không gian

Trong các công trình cải tạo, vật liệu dạng tấm có thể được cân nhắc khi cần tổ chức lại không gian hoặc phân chia khu vực sử dụng.

Trước khi thi công, cần kiểm tra hiện trạng công trình, điều kiện vận chuyển tấm vào vị trí lắp đặt và khả năng chịu tải của các cấu kiện liên quan. Đối với nhà đang sử dụng, việc bố trí mối nối và hoàn thiện cũng cần được tính toán để hạn chế ảnh hưởng đến các hạng mục hiện hữu.

Không nên tự ý sử dụng tấm dày 75mm cho sàn, mái hoặc cấu kiện chịu lực nếu chưa có xác nhận kỹ thuật phù hợp.

Công trình thương mại và nhà xưởng

Một số công trình thương mại hoặc nhà xưởng có nhu cầu phân chia khu vực, bố trí vách ngăn hoặc tổ chức lại mặt bằng. Tấm bê tông nhẹ có thể là phương án cần xem xét nếu phù hợp với yêu cầu vận hành và thiết kế.

Đối với môi trường có độ ẩm cao, rung động, va đập hoặc yêu cầu vệ sinh đặc biệt, cần đánh giá thêm điều kiện sử dụng và lớp hoàn thiện. Việc chọn sản phẩm phải dựa trên thông số thực tế, không chỉ dựa vào tên gọi bê tông nhẹ.

Báo giá tấm bê tông nhẹ 75mm tại Càn Thanh

Giá là yếu tố quan trọng khi lựa chọn tấm bê tông nhẹ 75mm. Theo bảng giá được công bố trên website Càn Thanh, tấm EPANEL có cốt thép dày 75mm hiện có đơn giá tham khảo như sau.

Bảng giá tấm bê tông nhẹ 75mm

Sản phẩm Quy cách / Mã Giá theo m² Giá theo m³
Tấm EPANEL có cốt thép 75mm 1200 × 600 × 75mm
Mã S-4D4
233.250 đ 3.110.000 đ

Lưu ý: Giá tham khảo theo bảng giá Càn Thanh, đã bao gồm VAT, chưa bao gồm vận chuyển và bốc xếp. Vui lòng xác nhận giá trước khi đặt hàng.

Nguồn: Bảng giá Gạch AAC EBLOCK, Tấm Panel và Vữa của Càn Thanh.

Theo ghi chú trên bảng giá, đơn giá đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm vận chuyển và bốc xếp. Giá có thể thay đổi theo khối lượng đặt hàng, địa điểm giao hàng và thời điểm mua.

Lưu ý: Mức 233.250 đồng/m² là giá niêm yết cho tấm EPANEL có cốt thép 75mm theo quy cách nêu trên, không phải giá áp dụng cho mọi loại tấm bê tông nhẹ dày 75mm trên thị trường.

Nếu bạn đang tìm gạch AAC EBLOCK 75mm thay vì tấm panel, bảng giá Càn Thanh niêm yết sản phẩm này ở mức 133.500 đồng/m². Đây là dòng gạch dạng viên, khác với tấm EPANEL có cốt thép.

So sánh giá theo chiều dày của tấm EPANEL

Để dễ tham khảo khi dự toán, dưới đây là một số quy cách tấm EPANEL khác được công bố trong cùng bảng giá.

Sản phẩm Quy cách / Mã Giá theo m²
Tấm EPANEL 75mm 1200 × 600 × 75mm · S-4D4 233.250 đ
Tấm EPANEL 100mm 1200 × 600 × 100mm · S-4D4 290.000 đ
Tấm EPANEL 150mm 1200 × 600 × 150mm · S-4D4 412.500 đ

Đơn giá mang tính tham khảo theo bảng giá Càn Thanh. Vui lòng kiểm tra lại quy cách, tình trạng hàng và chi phí giao nhận trước khi đặt mua.

Các mức giá trên là giá niêm yết tham khảo theo bảng giá Càn Thanh. Không nên chọn tấm chỉ vì đơn giá thấp hơn; cần xác định sản phẩm có đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vị trí thi công hay không.

Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí mua tấm bê tông nhẹ 75mm

Ngoài đơn giá theo mét vuông, tổng chi phí thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

1. Diện tích và số lượng đặt hàng

Diện tích cần thi công ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng tấm cần mua. Khi tính khối lượng, cần trừ diện tích cửa và những phần không sử dụng tấm, đồng thời dự trù phần cắt hao hụt hợp lý.

2. Địa điểm giao hàng

Chi phí vận chuyển, bốc xếp và điều kiện đưa vật liệu vào công trình có thể làm thay đổi tổng ngân sách. Công trình ở xa kho hoặc có đường tiếp cận hạn chế cần được tính toán riêng.

3. Phụ kiện và vật tư lắp đặt

Tùy hệ tấm và phương án thi công, công trình có thể cần phụ kiện liên kết, vật tư xử lý mối nối và vật liệu hoàn thiện. Cần xác nhận danh mục vật tư theo đúng hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm.

4. Nhân công và điều kiện thi công

Mặt bằng chật hẹp, vị trí lắp đặt trên cao hoặc yêu cầu vận chuyển đặc biệt có thể làm tăng chi phí nhân công. Vì vậy, nên lập dự toán theo toàn bộ hạng mục thay vì chỉ so sánh giá vật liệu.

5. Thời điểm đặt hàng

Bảng giá trực tuyến có thể được cập nhật theo từng thời điểm. Trước khi đặt hàng, nên liên hệ Càn Thanh để xác nhận đơn giá, lượng hàng sẵn có, phí vận chuyển và các điều kiện giao nhận.

Cách tính số lượng tấm bê tông nhẹ 75mm cần mua

Để dự toán số lượng tấm, trước tiên cần xác định diện tích thực tế của hạng mục thi công và kích thước của sản phẩm được chọn.

Với tấm EPANEL có quy cách 1200 × 600 × 75mm, diện tích bề mặt danh nghĩa của một tấm là:

1,2m × 0,6m = 0,72m²/tấm.

Từ đó, có thể ước tính số tấm theo công thức:

Số tấm dự kiến = Diện tích cần thi công ÷ 0,72m².

Ví dụ, nếu diện tích vách cần thi công là 20m², số lượng tính theo diện tích lý thuyết là:

20 ÷ 0,72 ≈ 27,78 tấm.

Như vậy, cần tối thiểu khoảng 28 tấm theo phép tính diện tích, trước khi tính phần cắt hao hụt và điều chỉnh theo bố trí thực tế. Số lượng đặt hàng cuối cùng nên được kiểm tra theo bản vẽ, kích thước công trình và phương án lắp đặt.

Công thức này chỉ áp dụng cho quy cách 1200 × 600mm. Nếu sử dụng sản phẩm khác kích thước, cần tính lại theo diện tích thực tế của từng tấm.

Kinh nghiệm chọn tấm bê tông nhẹ dày 75mm phù hợp

tấm bê tông nhẹ 75mm

Để tránh phát sinh chi phí và lựa chọn sai vật liệu, bạn nên kiểm tra các yếu tố sau trước khi đặt hàng.

Xác định đúng mục đích sử dụng

Hãy làm rõ tấm được sử dụng làm vách ngăn, tường hay hạng mục khác. Mỗi vị trí có thể có yêu cầu riêng về tải trọng, liên kết, độ bền và khả năng chống ẩm.

Không nên mặc định tấm dày 75mm phù hợp với mọi loại tường, sàn hoặc mái. Nếu hạng mục có yêu cầu kết cấu, cần được xác nhận theo hồ sơ thiết kế.

Kiểm tra quy cách và mã sản phẩm

Khi nhận báo giá, hãy kiểm tra tên sản phẩm, chiều dày, kích thước và mã hàng. Chẳng hạn, tấm EPANEL có cốt thép 75mm trong bảng giá Càn Thanh được ghi mã S-4D4, quy cách 1200 × 600 × 75mm.

Việc ghi rõ mã hàng trong đơn đặt giúp hạn chế nhầm lẫn giữa tấm dạng panel và gạch AAC cùng chiều dày.

Tính tổng chi phí thay vì chỉ so sánh giá vật liệu

Một đơn giá thấp chưa chắc đồng nghĩa với phương án tiết kiệm hơn nếu công trình phát sinh nhiều chi phí vận chuyển, phụ kiện hoặc nhân công.

Nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ loại vật liệu, số lượng, đơn giá, VAT, vận chuyển, bốc xếp và các khoản liên quan. Khi so sánh nhiều phương án, hãy sử dụng cùng cơ sở tính toán.

Chọn nhà cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng

Nhà cung cấp cần xác nhận được quy cách, mã sản phẩm, đơn giá và hướng dẫn sử dụng. Đối với các hạng mục quan trọng, hãy yêu cầu tài liệu kỹ thuật để đội ngũ thi công có cơ sở triển khai đúng cách.

Bạn có thể tham khảo thêm danh mục tấm panel ALC tại Càn Thanh để tìm hiểu các dòng sản phẩm liên quan.

Mua tấm bê tông nhẹ 75mm tại Càn Thanh

Khi lựa chọn tấm bê tông nhẹ 75mm, điều quan trọng là xác định đúng loại sản phẩm và đối chiếu giá với quy cách thực tế. Tấm EPANEL có cốt thép 75mm và gạch AAC EBLOCK 75mm có hình dạng, cấu tạo và phương pháp thi công khác nhau nên cần được báo giá riêng.

tấm bê tông nhẹ 75mm

Công ty TNHH Càn Thanh cung cấp thông tin về gạch bê tông nhẹ AAC, tấm panel và các vật tư liên quan. Khách hàng có thể liên hệ để xác nhận quy cách sản phẩm, giá bán theo thời điểm và chi phí giao hàng cho công trình.

Khi yêu cầu báo giá tấm bê tông nhẹ dày 75mm, bạn nên chuẩn bị các thông tin sau:

  • Loại sản phẩm cần mua: tấm EPANEL hay gạch AAC.

  • Quy cách và chiều dày mong muốn.

  • Diện tích hoặc số lượng dự kiến.

  • Địa chỉ công trình và điều kiện giao nhận.

  • Hạng mục sử dụng để đối chiếu yêu cầu kỹ thuật.

Chuẩn bị đầy đủ thông tin sẽ giúp quá trình tư vấn và lập dự toán thuận lợi hơn.

Thông tin liên hệ Công ty TNHH Càn Thanh

  • Trụ sở chính: 215/15 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP.HCM.

  • Văn phòng kinh doanh: 23/64A TTN18, Phường Đông Hưng Thuận, TP.HCM.

  • Hotline/Zalo: 0967 213 312 – 0982 127 343.

  • Email: canthanh5588@gmail.com.

  • Website: https://canthanh.com.vn/

Liên hệ Càn Thanh để xác nhận giá tấm bê tông nhẹ 75mm, quy cách sản phẩm và phương án cung ứng phù hợp với nhu cầu công trình.

Câu hỏi thường gặp về tấm bê tông nhẹ 75mm

Tấm bê tông nhẹ 75mm giá bao nhiêu một mét vuông?

Theo bảng giá Càn Thanh, tấm EPANEL có cốt thép 75mm, quy cách 1200 × 600 × 75mm, mã S-4D4 có giá tham khảo 233.250 đồng/m². Giá đã bao gồm VAT, chưa bao gồm vận chuyển và bốc xếp; cần xác nhận lại trước khi đặt hàng.

Tấm bê tông nhẹ dày 75mm có giống gạch AAC 75mm không?

Không. Tấm EPANEL 75mm là cấu kiện dạng tấm có cốt thép theo thông tin sản phẩm, trong khi gạch AAC EBLOCK 75mm là vật liệu dạng viên dùng để xây tường. Hai sản phẩm có quy cách, phương pháp thi công và đơn giá khác nhau.

Một tấm bê tông nhẹ 75mm có diện tích bao nhiêu?

Với tấm EPANEL có quy cách 1200 × 600 × 75mm, diện tích bề mặt danh nghĩa là 0,72m²/tấm. Nếu lựa chọn sản phẩm có kích thước khác, cần tính theo quy cách thực tế.

Tấm bê tông nhẹ 75mm có dùng làm vách ngăn được không?

Có thể cân nhắc cho vách ngăn nếu loại tấm được chọn đáp ứng yêu cầu thiết kế và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Cần kiểm tra chiều cao vách, hệ liên kết, vị trí cửa và yêu cầu hoàn thiện trước khi thi công.

Có thể sử dụng tấm bê tông nhẹ 75mm làm sàn hoặc mái không?

Không nên mặc định tấm dày 75mm phù hợp cho sàn hoặc mái. Các hạng mục này cần được kiểm tra về tải trọng, nhịp, liên kết, chống thấm và khả năng chịu lực theo thiết kế. Chỉ sử dụng khi sản phẩm được xác nhận phù hợp với mục đích đó.

Giá tấm bê tông nhẹ 75mm đã bao gồm vận chuyển chưa?

Theo ghi chú trên bảng giá Càn Thanh, giá đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm vận chuyển và bốc xếp. Chi phí giao hàng cần được xác nhận theo địa điểm công trình và khối lượng đặt mua.

Kết luận

Tấm bê tông nhẹ 75mm là một quy cách đáng cân nhắc cho những hạng mục phù hợp với cấu kiện dạng tấm. Tuy nhiên, khi chọn mua, cần phân biệt rõ tấm EPANEL có cốt thép với gạch AAC EBLOCK 75mm, đồng thời kiểm tra kích thước, mã sản phẩm, yêu cầu thi công và phạm vi sử dụng.

Theo bảng giá Càn Thanh, tấm EPANEL có cốt thép 75mm, quy cách 1200 × 600 × 75mm, mã S-4D4 có đơn giá tham khảo 233.250 đồng/m². Giá có thể thay đổi theo thời điểm, khối lượng và địa điểm giao nhận, vì vậy nên xác nhận báo giá trước khi đặt hàng.

Công ty TNHH Càn Thanh sẵn sàng hỗ trợ cung cấp thông tin về quy cách, giá bán và điều kiện giao hàng để bạn chủ động hơn trong quá trình dự toán vật liệu.

Tác giả: Lê Quang Dương

Tôi Lê Quang Dương hiện đang là trưởng phòng kinh doanh tại Công ty TNHH Càn Thanh chuyên phân phối gạch AAC, tấm bê tông siêu nhẹ... Ngoài công việc phụ trách bán hàng, tôi còn kiêm luôn hạng mục kỹ sư xây dựng tư vấn tại các công trình như nhà ở, nhà xưởng...

Bạn sẽ quan tâm:

Bê Tông Nhẹ Chống Nóng: Giải Pháp Cách Nhiệt Cho Công Trình

Các Loại Gạch Không Nung Phổ Biến: Đặc Điểm Và Ứng Dụng

So Sánh Bê Tông Nhẹ Và Bê Tông Thường Chi Tiết

Gạch AAC Chống Cháy Như Thế Nào? Khả Năng Chịu Lửa

Tấm ALC Và Tấm EPS: So Sánh Chi Tiết, Nên Chọn Loại Nào?

1 Bao Vữa Xây Được Bao Nhiêu M2 Gạch AAC? Cách Tính