Tấm Bê Tông Siêu Nhẹ Nặng Bao Nhiêu Kg? Bảng Trọng Lượng
Post 2026-10-11 |
Tấm bê tông siêu nhẹ nặng bao nhiêu kg là câu hỏi thường gặp khi chủ đầu tư lựa chọn vật liệu làm tường, vách ngăn hoặc cải tạo công trình. Trọng lượng của tấm phụ thuộc vào chiều dài, chiều rộng, độ dày, khối lượng thể tích và cấu tạo của từng sản phẩm.
Vì vậy, không có một mức kg/tấm cố định áp dụng cho tất cả các loại tấm bê tông nhẹ. Để tính chính xác, cần xác định đúng quy cách và thông số kỹ thuật của sản phẩm. Bài viết dưới đây hướng dẫn cách tính trọng lượng theo kg/tấm, kg/m² và tổng khối lượng vật liệu để bạn dễ dự toán tải trọng, vận chuyển và chi phí thi công.
Tấm bê tông siêu nhẹ là gì?
![]()
Tấm bê tông siêu nhẹ là nhóm vật liệu dạng tấm có khối lượng thể tích thấp hơn bê tông đặc thông thường. Trong nhóm vật liệu này, tấm bê tông khí chưng áp ALC là một dòng sản phẩm được sử dụng cho các hạng mục tường, vách và một số ứng dụng khác theo thiết kế.
Vật liệu bê tông khí chưng áp được sản xuất từ các thành phần như cát nghiền mịn, xi măng, vôi, thạch cao, nước và chất tạo khí theo công thức của nhà sản xuất. Cấu trúc lỗ rỗng hình thành trong quá trình sản xuất giúp giảm khối lượng thể tích của vật liệu.
Cần phân biệt hai dòng sản phẩm:
-
Tấm AAC không cốt thép: Dạng tấm bê tông khí chưng áp không có lưới thép gia cường.
-
Tấm Panel ALC có cốt thép: Dạng tấm bê tông khí chưng áp có lưới thép gia cường bên trong, được thiết kế cho các ứng dụng phù hợp với cấu tạo sản phẩm.
Hai dòng tấm có thể khác nhau về khối lượng, cấu tạo và mục đích sử dụng. Vì vậy, khi tìm hiểu trọng lượng, cần xác định đúng loại sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên gọi chung là tấm bê tông siêu nhẹ.
Tấm bê tông siêu nhẹ nặng bao nhiêu kg?
Trọng lượng một tấm được xác định từ thể tích và khối lượng thể tích của vật liệu. Muốn tính kg/tấm, bạn cần biết bốn thông số:
-
Chiều dài tấm.
-
Chiều rộng tấm.
-
Độ dày tấm.
-
Khối lượng thể tích của sản phẩm, tính bằng kg/m³.
Công thức tính:
Khối lượng tấm (kg) = Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Độ dày (m) × Khối lượng thể tích (kg/m³)
Ví dụ, giả sử có một tấm dài 2,4 m, rộng 0,6 m, dày 0,1 m và khối lượng thể tích dùng để tính minh họa là 650 kg/m³.
Thể tích tấm:
2,4 × 0,6 × 0,1 = 0,144 m³
Khối lượng tính toán:
0,144 × 650 = 93,6 kg/tấm
Như vậy, trong ví dụ này, khối lượng tính toán là 93,6 kg/tấm. Đây là kết quả dựa trên thông số giả định, không phải trọng lượng được xác nhận của mọi sản phẩm Càn Thanh.
Nếu chiều dài, độ dày hoặc khối lượng thể tích thay đổi, kết quả cũng thay đổi. Với sản phẩm thực tế, nên ưu tiên thông số kỹ thuật hoặc xác nhận từ nhà cung cấp.
Khối lượng thể tích của tấm bê tông nhẹ là gì?
Khối lượng thể tích là thông số thể hiện khối lượng của vật liệu trên một đơn vị thể tích, thường được tính bằng kg/m³.
Ví dụ, khi sử dụng mức 650 kg/m³ để tính toán, điều đó có nghĩa là mỗi mét khối vật liệu có khối lượng tương ứng 650 kg theo thông số đang giả định. Đây không phải là trọng lượng của một tấm hoàn chỉnh.
Cần phân biệt các đơn vị thường gặp:
| Đơn vị | Ý nghĩa | Ứng dụng |
|---|---|---|
| kg/m³ | Khối lượng trên một mét khối vật liệu. | Dùng để tính khối lượng từ thể tích. |
| kg/m² | Khối lượng vật liệu trên một mét vuông theo độ dày xác định. | Dùng để dự toán khối lượng tường hoặc vách. |
| kg/tấm | Khối lượng của một tấm hoàn chỉnh. | Dùng để dự toán số lượng, bốc dỡ và vận chuyển. |
| Tấn/lô hàng | Tổng khối lượng của toàn bộ lô vật liệu. | Dùng để tính tải hàng và phương tiện vận chuyển. |
Một sản phẩm có khối lượng thể tích thấp vẫn có thể nặng hơn 100 kg/tấm nếu kích thước lớn. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào tên gọi “bê tông siêu nhẹ” để ước lượng trọng lượng.
Bảng trọng lượng tấm bê tông siêu nhẹ theo độ dày
Để minh họa cách tính, bảng dưới đây sử dụng quy cách giả định rộng 600 mm, dài 2.400 mm và khối lượng thể tích 650 kg/m³.
| Độ dày | Thể tích/tấm | Khối lượng tính toán/tấm | Khối lượng tính toán/m² |
|---|---|---|---|
| 75 mm | 0,108 m³ | 70,2 kg | 48,75 kg/m² |
| 100 mm | 0,144 m³ | 93,6 kg | 65 kg/m² |
| 125 mm | 0,180 m³ | 117 kg | 81,25 kg/m² |
| 150 mm | 0,216 m³ | 140,4 kg | 97,5 kg/m² |
| 200 mm | 0,288 m³ | 187,2 kg | 130 kg/m² |
Lưu ý: Đây là bảng tính minh họa theo khối lượng thể tích giả định 650 kg/m³ và chiều dài 2.400 mm. Không sử dụng bảng này như thông số trọng lượng chính thức của mọi dòng tấm AAC hoặc Panel ALC. Quy cách thực tế có thể khác; cần đối chiếu đúng catalogue của sản phẩm.
Khi dự toán, hãy kiểm tra các thông tin sau:
-
Chiều dài, chiều rộng và độ dày thực tế.
-
Khối lượng thể tích theo tài liệu kỹ thuật.
-
Loại tấm và cấu tạo gia cường.
-
Điều kiện vật liệu tại thời điểm cân nếu cần xác định khối lượng thực tế.
Tấm bê tông nhẹ nặng bao nhiêu kg trên 1 m²?
Nếu cần dự toán khối lượng tường hoặc vách, tính theo kg/m² thường thuận tiện hơn so với tính riêng từng tấm.
Công thức:
Khối lượng (kg/m²) = Độ dày (m) × Khối lượng thể tích (kg/m³)
Với khối lượng thể tích giả định 650 kg/m³, kết quả minh họa như sau:
| Độ dày | Phép tính | Khối lượng tính toán |
|---|---|---|
| 75 mm | 0,075 × 650 | 48,75 kg/m² |
| 100 mm | 0,1 × 650 | 65 kg/m² |
| 125 mm | 0,125 × 650 | 81,25 kg/m² |
| 150 mm | 0,15 × 650 | 97,5 kg/m² |
| 200 mm | 0,2 × 650 | 130 kg/m² |
Khi các thông số khác không đổi, độ dày tăng thì khối lượng vật liệu trên mỗi mét vuông cũng tăng tương ứng. Tuy nhiên, đây chỉ là phép tính theo giả định; không nên áp dụng cùng mức kg/m³ cho mọi sản phẩm.
Tấm bê tông siêu nhẹ dày 75 mm nặng bao nhiêu?
Giả sử tấm có chiều dài 2,4 m, chiều rộng 0,6 m và độ dày 75 mm.
Thể tích:
2,4 × 0,6 × 0,075 = 0,108 m³
Nếu dùng khối lượng thể tích giả định 650 kg/m³:
0,108 × 650 = 70,2 kg/tấm
Khối lượng tính theo diện tích:
0,075 × 650 = 48,75 kg/m²
Như vậy, theo ví dụ này, tấm có khối lượng tính toán 70,2 kg/tấm và 48,75 kg/m². Trọng lượng thực tế sẽ khác nếu quy cách hoặc thông số kỹ thuật của sản phẩm thay đổi.
Tấm bê tông siêu nhẹ dày 100 mm nặng bao nhiêu?
Với tấm dài 2,4 m, rộng 0,6 m và dày 100 mm:
Thể tích:
2,4 × 0,6 × 0,1 = 0,144 m³
Nếu dùng khối lượng thể tích giả định 650 kg/m³:
0,144 × 650 = 93,6 kg/tấm
Khối lượng tính theo diện tích:
0,1 × 650 = 65 kg/m²
Con số 93,6 kg/tấm chỉ đúng với bộ thông số giả định trên. Nếu sản phẩm có chiều dài khác hoặc khối lượng thể tích khác, cần tính lại theo thông số tương ứng.
Tấm bê tông siêu nhẹ dày 125 mm nặng bao nhiêu?
Giả sử tấm dài 2,4 m, rộng 0,6 m và dày 125 mm:
Thể tích:
2,4 × 0,6 × 0,125 = 0,18 m³
Nếu dùng khối lượng thể tích giả định 650 kg/m³:
0,18 × 650 = 117 kg/tấm
Khối lượng tính theo diện tích:
0,125 × 650 = 81,25 kg/m²
Đây là kết quả tính toán minh họa. Trước khi đặt hàng, cần kiểm tra xem dòng sản phẩm đang lựa chọn có quy cách và thông số tương ứng hay không.
Tấm bê tông siêu nhẹ dày 150 mm nặng bao nhiêu?
Với tấm dài 2,4 m, rộng 0,6 m và dày 150 mm:
Thể tích:
2,4 × 0,6 × 0,15 = 0,216 m³
Nếu dùng khối lượng thể tích giả định 650 kg/m³:
0,216 × 650 = 140,4 kg/tấm
Khối lượng tính theo diện tích:
0,15 × 650 = 97,5 kg/m²
Khi tăng độ dày từ 75 mm lên 150 mm, khối lượng tính toán trên cùng diện tích tăng gấp đôi nếu khối lượng thể tích không đổi. Tuy nhiên, lựa chọn độ dày phải căn cứ vào yêu cầu công trình chứ không chỉ dựa trên trọng lượng.
Khối lượng tấm ALC được tính như thế nào?
Tấm Panel ALC là dạng tấm bê tông khí chưng áp có lưới thép gia cường. Khi tính khối lượng, cần xác định đúng kích thước và thông số kỹ thuật của dòng panel đang sử dụng.
Công thức tính cơ bản vẫn là:
Khối lượng tính toán = Thể tích tấm × Khối lượng thể tích
Ví dụ, giả sử một tấm dài 3 m, rộng 0,6 m và dày 0,1 m:
Thể tích:
3 × 0,6 × 0,1 = 0,18 m³
Nếu lấy mức 650 kg/m³ làm ví dụ:
0,18 × 650 = 117 kg
Kết quả trên chỉ minh họa cách tính. Với Panel ALC có cốt thép, cần ưu tiên trọng lượng do nhà sản xuất công bố hoặc xác nhận theo mã sản phẩm, bởi cấu tạo gia cường và quy cách thực tế có thể ảnh hưởng đến khối lượng hoàn chỉnh.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về tấm Panel ALC để xem cấu tạo, phân loại và các thông số kỹ thuật được Càn Thanh công bố.
Vì sao cùng độ dày nhưng hai tấm có thể khác trọng lượng?
![]()
Hai tấm cùng độ dày chưa chắc có khối lượng giống nhau. Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
Chiều dài và chiều rộng khác nhau
Tấm có chiều dài hoặc chiều rộng lớn hơn sẽ có thể tích lớn hơn nếu độ dày không đổi. Vì vậy, khi so sánh kg/tấm, cần đặt các sản phẩm cùng quy cách cạnh nhau.
Khối lượng thể tích khác nhau
Hai sản phẩm có cùng kích thước nhưng khác khối lượng thể tích sẽ cho kết quả khác nhau.
Ví dụ với tấm 2,4 × 0,6 × 0,1 m, thể tích là 0,144 m³:
| Khối lượng thể tích giả định | Phép tính | Khối lượng tính toán |
|---|---|---|
| 600 kg/m³ | 0,144 × 600 | 86,4 kg |
| 650 kg/m³ | 0,144 × 650 | 93,6 kg |
| 700 kg/m³ | 0,144 × 700 | 100,8 kg |
Các mức khối lượng thể tích trong bảng được dùng để minh họa phép tính, không đại diện cho toàn bộ dòng sản phẩm trên thị trường.
Độ ẩm và trạng thái sản phẩm
Khối lượng tại thời điểm cân có thể khác kết quả tính theo một giá trị khối lượng thể tích danh định. Nếu cần xác định khối lượng giao nhận hoặc phục vụ thiết kế, nên thống nhất cách xác định thông số với nhà cung cấp.
Cấu tạo sản phẩm
Tấm không cốt thép và tấm có cốt thép không nên được xem là một loại sản phẩm hoàn toàn giống nhau. Đối với panel gia cường, nên ưu tiên dữ liệu của đúng mã sản phẩm thay vì chỉ tính theo khối lượng thể tích của phần bê tông.
Cách tính trọng lượng tấm bê tông nhẹ theo từng bước
Bạn có thể tự tính trọng lượng khi đã có đầy đủ thông số kỹ thuật.
Bước 1: Đổi kích thước sang mét
Ví dụ:
-
2.400 mm = 2,4 m.
-
600 mm = 0,6 m.
-
100 mm = 0,1 m.
Cần đổi tất cả kích thước sang mét trước khi tính thể tích theo m³.
Bước 2: Tính thể tích tấm
Công thức:
Thể tích (m³) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (m)
Ví dụ:
2,4 × 0,6 × 0,1 = 0,144 m³
Bước 3: Nhân với khối lượng thể tích
Công thức:
Khối lượng tính toán (kg) = Thể tích (m³) × Khối lượng thể tích (kg/m³)
Nếu khối lượng thể tích giả định là 650 kg/m³:
0,144 × 650 = 93,6 kg
Nếu đã có khối lượng thực tế do nhà sản xuất công bố cho đúng quy cách, nên sử dụng thông số đó thay vì tiếp tục ước tính.
Cách tính tổng khối lượng tấm bê tông nhẹ cho công trình
Khi đã biết khối lượng trên mỗi mét vuông, có thể tính sơ bộ tổng khối lượng vật liệu theo diện tích cần sử dụng.
Công thức:
Tổng khối lượng tính toán (kg) = Diện tích (m²) × Khối lượng (kg/m²)
Ví dụ, một công trình có 200 m² tường, sử dụng tấm dày 100 mm và khối lượng thể tích giả định 650 kg/m³.
Khối lượng trên mỗi mét vuông:
0,1 × 650 = 65 kg/m²
Tổng khối lượng tính toán:
200 × 65 = 13.000 kg, tương đương 13 tấn.
Kết quả này chưa trừ diện tích cửa và các khoảng mở, đồng thời chưa cộng khối lượng các vật tư hoặc cấu kiện khác.
Nếu tường có cửa thì tính thế nào?
Có thể tính diện tích vật liệu sơ bộ theo công thức:
Diện tích tường thực = Diện tích tường tổng − Diện tích các ô mở
Ví dụ:
-
Diện tích tường tổng: 200 m².
-
Tổng diện tích cửa và khoảng mở: 30 m².
-
Diện tích còn lại: 200 − 30 = 170 m².
Với khối lượng tính toán 65 kg/m²:
170 × 65 = 11.050 kg, tương đương 11,05 tấn.
Đây là phép tính sơ bộ. Khi lập dự toán thực tế, cần căn cứ vào bản vẽ, quy cách tấm và cách bố trí cấu kiện. Phần hao hụt, vật tư liên kết và cấu tạo bổ sung cần được tính riêng nếu có.
Trọng lượng tấm bê tông nhẹ ảnh hưởng thế nào đến công trình?
Ảnh hưởng đến tải trọng phần tường
Khối lượng của hệ tường phụ thuộc vào loại vật liệu, độ dày, diện tích, lớp hoàn thiện và các cấu kiện đi kèm.
Vật liệu có khối lượng thể tích thấp có thể giúp giảm tải trọng bản thân của phần tường khi so sánh trong điều kiện tương đương. Tuy nhiên, giảm trọng lượng tường không có nghĩa là móng, dầm hoặc cột chắc chắn được giảm kích thước. Các thay đổi liên quan đến kết cấu cần được tính toán theo thiết kế.
Ảnh hưởng đến vận chuyển
Biết trọng lượng mỗi tấm giúp dự toán:
-
Tổng khối lượng của lô hàng.
-
Phương tiện vận chuyển phù hợp.
-
Số chuyến xe cần thiết.
-
Phương án bốc dỡ.
-
Thiết bị nâng hạ tại công trường.
Một tấm được gọi là bê tông nhẹ vẫn có thể nặng trên 100 kg nếu kích thước lớn. Vì vậy, không nên mặc định mọi quy cách đều có thể được vận chuyển thủ công dễ dàng.
Ảnh hưởng đến thi công
Tấm khổ lớn có thể giảm số lượng mối ghép trên một diện tích nhất định, nhưng đồng thời cần phương án vận chuyển và lắp dựng phù hợp. Việc lựa chọn thiết bị nâng hạ, nhân lực và cách liên kết cần dựa trên trọng lượng thực tế, kích thước và yêu cầu của công trình.
Bạn có thể xem thêm hướng dẫn thi công tấm ALC để tìm hiểu về sản phẩm và các yêu cầu lắp đặt liên quan.
Tấm bê tông siêu nhẹ có nhẹ hơn bê tông thông thường không?
Nếu so sánh trên cùng một đơn vị thể tích, bê tông khí chưng áp thường có khối lượng thể tích thấp hơn bê tông đặc thông thường. Tuy nhiên, không nên lấy một tấm bê tông nhẹ so với một cấu kiện bê tông đặc có kích thước khác nhau rồi kết luận chỉ dựa trên kg/tấm.
Cách so sánh phù hợp hơn là đưa các phương án về cùng cơ sở:
-
Khối lượng thể tích theo kg/m³.
-
Khối lượng trên mỗi mét vuông với độ dày xác định.
-
Tổng khối lượng hệ tường hoàn chỉnh.
-
Phạm vi cấu tạo và lớp hoàn thiện tương đương.
Cách tiếp cận này giúp đánh giá rõ hơn tác động của vật liệu đến tải trọng và dự toán công trình.
Tấm nhẹ hơn có đồng nghĩa với độ bền thấp hơn không?
Không thể đánh giá độ bền của vật liệu chỉ dựa trên số kg. Khối lượng thể tích và đặc tính cơ học là hai nhóm thông số khác nhau.
Khi đánh giá một hệ tấm, cần xem xét đồng thời:
-
Cấu tạo sản phẩm và lưới thép gia cường nếu có.
-
Cường độ vật liệu theo tài liệu kỹ thuật.
-
Chiều dài và chiều dày.
-
Phương pháp liên kết và điều kiện gối đỡ.
-
Vị trí sử dụng và yêu cầu thiết kế.
Tương tự, khả năng chịu lực, chống cháy và cách âm phải được đánh giá theo thông số của đúng sản phẩm và cấu hình hệ thống. Không nên kết luận rằng tấm càng nặng thì càng bền hoặc tấm càng nhẹ thì càng yếu.
Tấm bê tông siêu nhẹ phù hợp với những công trình nào?
Tùy loại sản phẩm và quy cách, vật liệu dạng tấm có thể được xem xét cho nhiều hạng mục xây dựng.
Tường bao
Tường bao cần được lựa chọn theo yêu cầu của công trình, đồng thời chú ý đến liên kết, điều kiện ngoài trời và phương án hoàn thiện bề mặt.
Vách ngăn
Vách ngăn là một ứng dụng phổ biến của vật liệu nhẹ tại các công trình cần phân chia không gian và kiểm soát tải trọng phần tường. Cần chọn đúng chiều dày và cấu tạo theo yêu cầu thiết kế.
Nhà khung thép và nhà tiền chế
Tấm kích thước lớn có thể kết hợp với hệ kết cấu khung khi được thiết kế và lắp đặt phù hợp. Trọng lượng từng tấm là thông tin cần thiết để tính toán phương án vận chuyển và dựng lắp.
Nhà xưởng
Tấm có thể được sử dụng cho các hạng mục tường, vách hoặc không gian chức năng theo thiết kế. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu của công trình và thông số sản phẩm.
Công trình cải tạo, nâng tầng
Khối lượng phần tường là một yếu tố cần xem xét khi bổ sung tải trọng cho công trình hiện hữu. Trước khi cải tạo hoặc nâng tầng, cần đánh giá khả năng chịu lực của kết cấu hiện tại, không chỉ dựa trên trọng lượng vật liệu.
Hạng mục sàn hoặc mái
Không nên mặc định mọi tấm ALC dùng cho tường đều có thể dùng làm sàn hoặc mái. Các hạng mục này cần đúng hệ sản phẩm, cấu tạo gia cường, chiều dài và giải pháp liên kết được thiết kế cho chức năng tương ứng.
Nên chọn tấm bê tông nhẹ theo trọng lượng hay độ dày?
Không nên chọn chỉ dựa vào tiêu chí “tấm nào nhẹ nhất”. Trước khi quyết định, cần xác định mục đích sử dụng và kiểm tra các thông số liên quan.
| Tiêu chí | Thông tin cần xác định |
|---|---|
| Vị trí sử dụng | Tường bao, vách ngăn hay hạng mục khác. |
| Độ dày | Theo yêu cầu thiết kế và hệ sản phẩm. |
| Kích thước | Chiều dài, chiều rộng và quy cách thực tế. |
| Khối lượng | Phục vụ tính tải trọng, vận chuyển và bốc dỡ. |
| Cấu tạo | Tấm có cốt thép hay không, phù hợp chức năng nào. |
| Liên kết và hoàn thiện | Phương pháp lắp dựng, liên kết và lớp hoàn thiện theo thiết kế. |
Khối lượng là thông số quan trọng nhưng chỉ là một phần trong việc lựa chọn vật liệu. Nên đối chiếu toàn bộ yêu cầu kỹ thuật và thông tin sản phẩm trước khi đặt hàng.
Những lỗi thường gặp khi tính trọng lượng tấm bê tông nhẹ
Lấy một mức kg/tấm áp dụng cho mọi sản phẩm
Đây là cách tính dễ dẫn đến sai số vì chiều dài, chiều rộng, độ dày và khối lượng thể tích có thể khác nhau giữa các sản phẩm.
Nhầm kg/m³ với kg/tấm
650 kg/m³ không có nghĩa một tấm nặng 650 kg. Đây là khối lượng trên một mét khối theo thông số giả định. Muốn tính kg/tấm, phải nhân với thể tích của tấm.
Chỉ biết độ dày rồi kết luận trọng lượng
Hai tấm cùng dày 100 mm nhưng có chiều dài khác nhau sẽ có thể tích khác nhau. Cần xác định đủ chiều dài, chiều rộng, độ dày và khối lượng thể tích.
Không đổi đơn vị trước khi tính
Khi tính theo m³, phải đổi kích thước từ milimét sang mét. Ví dụ, 100 mm tương đương 0,1 m và 600 mm tương đương 0,6 m.
Dùng bảng tham khảo thay cho catalogue
Bảng tính minh họa hữu ích cho dự toán sơ bộ, nhưng khi triển khai thực tế cần sử dụng thông số của đúng sản phẩm được cung cấp. Với tấm Panel ALC có cốt thép, nên xác nhận thêm khối lượng theo mã sản phẩm và quy cách.
Mua tấm bê tông siêu nhẹ tại Càn Thanh
Công ty TNHH Càn Thanh cung cấp các nhóm vật liệu xây dựng nhẹ, gồm tấm Panel ALC, gạch bê tông nhẹ AAC, vữa xây tô chuyên dụng và phụ kiện liên quan.
Khi cần xác định chính xác tấm bê tông siêu nhẹ nặng bao nhiêu kg, khách hàng nên chuẩn bị:
-
Loại sản phẩm cần sử dụng.
-
Chiều dài, chiều rộng và độ dày.
-
Số lượng tấm hoặc diện tích công trình.
-
Vị trí sử dụng.
-
Yêu cầu giao hàng và bốc dỡ.
Với các thông tin này, có thể xác định khối lượng theo tấm, theo mét vuông và tổng khối lượng dự kiến. Nếu đang lập ngân sách, bạn có thể xem thêm bảng giá tấm bê tông nhẹ để tham khảo đơn giá các dòng sản phẩm đang được Càn Thanh công bố.
Thông tin liên hệ Càn Thanh
Công ty TNHH Càn Thanh
-
Trụ sở chính: 215/15 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP.HCM.
-
Văn phòng kinh doanh: 23/64A TTN18, Phường Đông Hưng Thuận, TP.HCM.
-
Hotline/Zalo: 0967 213 312 – 0982 127 343.
-
Email: canthanh5588@gmail.com.
-
Website: https://canthanh.com.vn/
Liên hệ để xác nhận quy cách, thông số trọng lượng và đơn giá theo dòng sản phẩm thực tế trước khi đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp về trọng lượng tấm bê tông siêu nhẹ
Tấm bê tông siêu nhẹ nặng bao nhiêu kg?
Trọng lượng phụ thuộc vào chiều dài, chiều rộng, độ dày, khối lượng thể tích và cấu tạo sản phẩm. Muốn xác định kg/tấm, cần tính thể tích rồi nhân với khối lượng thể tích hoặc sử dụng thông số chính thức của nhà sản xuất.
1 m² tấm bê tông nhẹ nặng bao nhiêu kg?
Có thể tính theo công thức: độ dày tính bằng mét nhân với khối lượng thể tích tính bằng kg/m³. Ví dụ, tấm dày 100 mm với mức khối lượng thể tích giả định 650 kg/m³ có khối lượng tính toán 65 kg/m². Đây không phải mức áp dụng cho mọi sản phẩm.
Tấm dày 100 mm nặng bao nhiêu kg?
Nếu tấm có kích thước 2,4 × 0,6 × 0,1 m và sử dụng mức 650 kg/m³ để tính minh họa, khối lượng tính toán là 93,6 kg/tấm. Sản phẩm thực tế có thể khác tùy quy cách và thông số kỹ thuật.
Tấm ALC nặng bao nhiêu kg?
Không có một mức kg/tấm duy nhất cho tất cả các dòng ALC. Trọng lượng phụ thuộc vào kích thước, khối lượng thể tích và cấu tạo gia cường. Cần xác định đúng mã sản phẩm trước khi tính.
Vì sao cùng độ dày nhưng các tấm có trọng lượng khác nhau?
Nguyên nhân có thể do chiều dài, chiều rộng, khối lượng thể tích, cấu tạo sản phẩm hoặc trạng thái vật liệu khác nhau.
Cách tính khối lượng tấm bê tông nhẹ như thế nào?
Đổi chiều dài, chiều rộng và độ dày sang mét, nhân ba thông số để tính thể tích theo m³, sau đó nhân với khối lượng thể tích kg/m³.
Tấm nhẹ hơn có phải chịu lực kém hơn không?
Không thể kết luận khả năng chịu lực chỉ từ trọng lượng. Cần xem xét thông số cơ học, cấu tạo gia cường, kích thước, phương pháp liên kết và chức năng sử dụng của hệ tấm.
Có thể dùng bảng trọng lượng để tính vận chuyển không?
Có thể sử dụng bảng tính để dự toán sơ bộ. Khi đặt hàng và bố trí phương tiện vận chuyển, nên dựa trên đúng quy cách, số lượng và thông số sản phẩm thực tế.
Kết luận
Tấm bê tông siêu nhẹ nặng bao nhiêu kg phụ thuộc vào kích thước, độ dày, khối lượng thể tích và cấu tạo của từng dòng sản phẩm. Không nên sử dụng một mức kg/tấm chung cho tất cả các loại tấm AAC và Panel ALC.
Để tính trọng lượng, hãy sử dụng công thức dài × rộng × dày × khối lượng thể tích, với kích thước đã được đổi sang mét. Khi lập dự toán hoặc chuẩn bị vận chuyển, nên đối chiếu catalogue hoặc xác nhận thông số từ nhà cung cấp để có số liệu sát với sản phẩm thực tế.

