Báo Giá Vữa Khô Trộn Sẵn Mới Nhất | Càn Thanh

Post 2026-10-11 |

Báo giá vữa khô trộn sẵn là thông tin được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công quan tâm khi dự toán vật liệu xây dựng. Giá sản phẩm phụ thuộc vào chủng loại vữa, quy cách đóng bao, mục đích sử dụng và khối lượng đặt hàng.

Tại Càn Thanh, khách hàng có thể tham khảo bảng giá các dòng vữa chuyên dụng dùng cho thi công gạch AAC và tấm bê tông nhẹ. Với những công trình có yêu cầu riêng về khối lượng hoặc địa điểm giao hàng, nên liên hệ trực tiếp để xác nhận đơn giá và chi phí vận chuyển trước khi đặt mua.

Bảng báo giá vữa khô trộn sẵn tại Càn Thanh

Giá vữa khô trộn sẵn cần được xác định theo đúng dòng sản phẩm và quy cách bao bì. Dưới đây là các sản phẩm vữa chuyên dụng đang được công bố trong bảng giá của Càn Thanh.

Sản phẩm Mã sản phẩm / Quy cách Đơn giá tham khảo
Vữa xây chuyên dụng AAC EBT-104 · Bao 25 kg 134.000 đồng/bao
Vữa tô mỏng Skimcoat EBS-302 · Bao 25 kg 144.000 đồng/bao
Vữa đàn hồi trám khe co giãn EBF-501 · Thùng 16 kg 1.120.000 đồng/thùng

Lưu ý: Đây là các mức giá được công bố trên bảng giá Càn Thanh, không phải bảng giá áp dụng cho tất cả các loại vữa khô trộn sẵn trên thị trường. Giá đã bao gồm VAT, chưa bao gồm vận chuyển và bốc xếp. Đơn giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, địa điểm giao hàng và thời điểm đặt hàng.

Bạn có thể xem thông tin cập nhật tại trang Bảng giá Gạch AAC, tấm Panel và vữa chuyên dụng.

Muốn nhận báo giá chính xác cho công trình?

Để nhận báo giá phù hợp, hãy cung cấp loại vữa cần dùng, số lượng dự kiến và địa điểm giao hàng. Càn Thanh sẽ hỗ trợ kiểm tra sản phẩm phù hợp và thông tin chi phí theo nhu cầu thực tế.

Vữa khô trộn sẵn là gì?

báo giá vữa khô trộn sẵn

Vữa khô trộn sẵn là hỗn hợp vật liệu được phối trộn theo công thức xác định tại cơ sở sản xuất. Thành phần thường bao gồm chất kết dính, cốt liệu mịn và các phụ gia phù hợp với công dụng của từng sản phẩm.

Khi sử dụng, người thi công bổ sung lượng nước theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tạo hỗn hợp vữa. So với việc trộn thủ công từng thành phần tại công trường, vữa khô trộn sẵn giúp kiểm soát tỷ lệ phối trộn thuận tiện hơn và giảm công đoạn chuẩn bị vật liệu.

Tuy nhiên, mỗi loại vữa có công dụng riêng. Vữa xây AAC không mặc nhiên thay thế được vữa tô, vữa chống thấm hoặc vật liệu trám khe. Cần lựa chọn đúng sản phẩm theo hạng mục thi công.

Các loại vữa khô trộn sẵn phổ biến

1. Vữa xây chuyên dụng AAC

Vữa xây chuyên dụng AAC được sử dụng để xây gạch bê tông khí chưng áp theo hướng dẫn kỹ thuật của hệ sản phẩm. Loại vữa này cần phù hợp với đặc tính của gạch AAC và phương pháp xây sử dụng lớp vữa mỏng.

Khi dự toán chi phí, cần xem xét giá mỗi bao, định mức tiêu hao theo diện tích hoặc thể tích tường, chiều dày mạch vữa và mức hao hụt trong thi công.

Càn Thanh đang công bố sản phẩm vữa xây chuyên dụng AAC EBT-104, quy cách bao 25 kg. Bạn có thể tham khảo giá tại bảng giá chính thức.

2. Vữa tô mỏng Skimcoat

Vữa tô mỏng Skimcoat được sử dụng để xử lý bề mặt theo yêu cầu của hệ vật liệu và hướng dẫn thi công. Việc lựa chọn sản phẩm cần căn cứ vào loại nền, tình trạng bề mặt và độ dày lớp phủ được nhà sản xuất khuyến nghị.

Càn Thanh hiện công bố vữa tô mỏng Skimcoat mã EBS-302, đóng bao 25 kg. Khi lập dự toán, cần tính thêm diện tích cần xử lý, số lớp thi công và lượng vật liệu tiêu hao thực tế.

3. Vữa đàn hồi trám khe co giãn

Vữa hoặc vật liệu đàn hồi trám khe co giãn được dùng cho các vị trí cần xử lý khe theo yêu cầu thiết kế. Sản phẩm này không nên được đánh đồng với vữa xây hoặc vữa tô thông thường vì công dụng và cách thi công khác nhau.

Càn Thanh công bố sản phẩm vữa đàn hồi trám khe co giãn EBF-501, quy cách thùng 16 kg. Trước khi mua, cần xác định vị trí khe, kích thước khe và yêu cầu kỹ thuật để chọn đúng vật liệu.

4. Các dòng vữa khác theo yêu cầu công trình

Ngoài những sản phẩm có giá cụ thể trên bảng giá, thị trường còn có các loại vữa xây, vữa tô, vữa cán nền, vữa dán gạch, vữa chống thấm và vữa tự san phẳng.

Mỗi dòng có thành phần, định mức và tiêu chuẩn sử dụng riêng. Vì vậy, nếu cần báo giá một loại vữa cụ thể, nên cung cấp tên sản phẩm hoặc yêu cầu kỹ thuật để đơn vị cung cấp xác nhận đúng chủng loại trước khi dự toán.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá vữa khô trộn sẵn

Giá vữa khô trộn sẵn không chỉ phụ thuộc vào trọng lượng bao mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.

Chủng loại và công dụng

Vữa xây, vữa tô mỏng, vữa trám khe và vữa xử lý nền có yêu cầu khác nhau về thành phần và tính năng. Vì vậy, không nên lấy giá của một dòng vữa để áp dụng cho toàn bộ các loại còn lại.

Quy cách đóng gói

Sản phẩm có thể được đóng bao hoặc thùng với khối lượng khác nhau. Khi so sánh giá, nên quy đổi theo cùng đơn vị và kiểm tra đúng mã sản phẩm để tránh nhầm lẫn.

Khối lượng đặt hàng

Số lượng mua có thể ảnh hưởng đến chính sách giá và phương án vận chuyển. Với công trình có nhu cầu lớn, nên gửi khối lượng dự kiến để được xác nhận đơn giá theo đơn hàng thực tế.

Địa điểm giao hàng và chi phí vận chuyển

Chi phí cuối cùng còn phụ thuộc vào khoảng cách giao hàng, phương tiện vận chuyển, điều kiện bốc xếp và khả năng tiếp cận công trường. Vì vậy, cần xác nhận giá giao tại công trình thay vì chỉ dựa vào đơn giá vật liệu.

Yêu cầu kỹ thuật của hạng mục

Vữa cần được lựa chọn theo đúng vật liệu nền và mục đích sử dụng. Dùng sai loại vữa có thể làm tăng hao hụt, phát sinh chi phí sửa chữa hoặc ảnh hưởng đến chất lượng thi công.

Cách tính chi phí vữa khô trộn sẵn cho công trình

Để dự toán sát thực tế, cần xác định lượng vật liệu cần sử dụng trước khi tính tổng chi phí.

Bước 1: Xác định khối lượng công việc. Tính diện tích tường, diện tích tô hoặc chiều dài khe cần xử lý tùy hạng mục.

Bước 2: Kiểm tra định mức sản phẩm. Sử dụng định mức do nhà sản xuất cung cấp, căn cứ vào độ dày lớp vữa, loại nền và phương pháp thi công.

Bước 3: Tính số bao hoặc thùng cần mua. Lấy tổng lượng vật liệu dự kiến chia cho khối lượng sử dụng của mỗi bao hoặc thùng, sau đó làm tròn theo quy cách đóng gói.

Bước 4: Tính tổng chi phí. Nhân số lượng với đơn giá tương ứng, sau đó cộng chi phí vận chuyển, bốc xếp và các khoản phát sinh nếu có.

Ví dụ, nếu công trình sử dụng vữa xây chuyên dụng AAC EBT-104 với đơn giá tham khảo 134.000 đồng/bao 25 kg, chi phí vật liệu được tính bằng số bao cần dùng nhân với đơn giá này. Số bao thực tế phải dựa trên định mức kỹ thuật của sản phẩm và khối lượng công việc; không nên áp dụng một định mức chung cho mọi công trình.

Lưu ý khi mua vữa khô trộn sẵn

Để lựa chọn sản phẩm phù hợp và kiểm soát ngân sách, bạn nên lưu ý:

  • Xác định đúng công dụng của vữa trước khi đặt hàng.

  • Kiểm tra mã sản phẩm, khối lượng bao bì và hướng dẫn sử dụng.

  • Đối chiếu định mức tiêu hao với hạng mục thực tế.

  • Kiểm tra tình trạng bao bì, ngày sản xuất và điều kiện bảo quản.

  • Xác nhận đơn giá, VAT, vận chuyển và bốc xếp trước khi chốt đơn.

  • Tuân thủ tỷ lệ nước trộn và quy trình thi công do nhà sản xuất hướng dẫn.

Không nên chỉ chọn sản phẩm có giá thấp nhất mà bỏ qua tính tương thích với vật liệu nền và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Mua vữa khô trộn sẵn ở đâu?

báo giá vữa khô trộn sẵn

Nếu đang tìm nguồn cung vữa chuyên dụng phục vụ xây gạch AAC và thi công tấm bê tông nhẹ, bạn có thể tham khảo các sản phẩm do Công ty TNHH Càn Thanh cung cấp.

Trước khi đặt hàng, nên gửi thông tin về loại vữa, khối lượng dự kiến và địa điểm giao hàng để được xác nhận giá, tình trạng hàng và phương án vận chuyển phù hợp.

Thông tin liên hệ Càn Thanh

  • Công ty: Công ty TNHH Càn Thanh

  • Trụ sở chính: 215/15 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP.HCM

  • Văn phòng kinh doanh: 23/64A TTN18, Phường Đông Hưng Thuận, TP.HCM

  • Hotline/Zalo: 0967 213 312 – 0982 127 343

  • Email: canthanh5588@gmail.com

  • Website: https://canthanh.com.vn/

Tham khảo thêm bảng giá vật liệu và vữa chuyên dụng tại Càn Thanh để kiểm tra quy cách và đơn giá đang được công bố.

Câu hỏi thường gặp về giá vữa khô trộn sẵn

Vữa khô trộn sẵn bao nhiêu tiền một bao?

Giá phụ thuộc vào chủng loại, mã sản phẩm, khối lượng đóng gói và nhà cung cấp. Càn Thanh hiện công bố vữa xây chuyên dụng AAC EBT-104 giá 134.000 đồng/bao 25 kg và vữa tô mỏng Skimcoat EBS-302 giá 144.000 đồng/bao 25 kg. Đây là giá tham khảo theo bảng giá công bố; nên xác nhận lại trước khi đặt hàng.

Giá vữa khô trộn sẵn đã bao gồm vận chuyển chưa?

Theo ghi chú trên bảng giá Càn Thanh, đơn giá đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm vận chuyển và bốc xếp. Chi phí giao hàng cần được xác nhận theo số lượng và địa điểm nhận hàng.

Có thể dùng một loại vữa cho cả xây và tô tường không?

Không nên mặc định như vậy. Vữa xây và vữa tô có công dụng, đặc tính và yêu cầu thi công khác nhau. Cần chọn sản phẩm theo đúng hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất và loại vật liệu nền.

Làm thế nào để nhận báo giá cho công trình lớn?

Bạn nên cung cấp loại vữa cần dùng, khối lượng dự kiến, địa điểm giao hàng và thời gian cần vật liệu. Những thông tin này giúp đơn vị cung cấp kiểm tra đơn giá, chi phí vận chuyển và phương án giao hàng phù hợp.

Kết luận

Báo giá vữa khô trộn sẵn phụ thuộc vào chủng loại, quy cách đóng gói, khối lượng đặt hàng và chi phí giao hàng. Để dự toán chính xác, cần xác định đúng sản phẩm, tính định mức theo hướng dẫn kỹ thuật và kiểm tra tổng chi phí trước khi đặt mua.

Bạn có thể tham khảo bảng giá vữa chuyên dụng tại Càn Thanh hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn và xác nhận báo giá theo nhu cầu thực tế của công trình.

Tác giả: Lê Quang Dương

Tôi Lê Quang Dương hiện đang là trưởng phòng kinh doanh tại Công ty TNHH Càn Thanh chuyên phân phối gạch AAC, tấm bê tông siêu nhẹ... Ngoài công việc phụ trách bán hàng, tôi còn kiêm luôn hạng mục kỹ sư xây dựng tư vấn tại các công trình như nhà ở, nhà xưởng...

Bạn sẽ quan tâm:

Tấm Bê Tông Nhẹ 75mm: Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

Bê Tông Nhẹ Chống Nóng: Giải Pháp Cách Nhiệt Cho Công Trình

Các Loại Gạch Không Nung Phổ Biến: Đặc Điểm Và Ứng Dụng

So Sánh Bê Tông Nhẹ Và Bê Tông Thường Chi Tiết

Gạch AAC Chống Cháy Như Thế Nào? Khả Năng Chịu Lửa

Tấm ALC Và Tấm EPS: So Sánh Chi Tiết, Nên Chọn Loại Nào?