So Sánh Bê Tông Khí Chưng Áp Và Gạch Đất Nung Chi Tiết
Post 2026-09-22 |
Khi lựa chọn vật liệu xây tường, nhiều chủ đầu tư quan tâm đến việc so sánh bê tông khí chưng áp và gạch truyền thống để biết loại nào phù hợp hơn về trọng lượng, khả năng cách nhiệt, thi công và chi phí. Đây cũng là lý do gạch AAC và gạch đất nung thường được đặt lên bàn cân trước khi xây nhà hoặc triển khai các công trình mới.
Thực tế, không có một vật liệu phù hợp tuyệt đối với mọi công trình. AAC có lợi thế về trọng lượng nhẹ, kích thước viên lớn và đặc tính nhiệt, trong khi gạch đất nung phổ biến, quen thuộc với nhiều đội thợ và có hệ thống cung ứng rộng.
Bài viết dưới đây của Càn Thanh sẽ so sánh gạch AAC và gạch đất nung theo từng tiêu chí cụ thể để chủ đầu tư có thêm cơ sở lựa chọn thay vì chỉ dựa vào giá bán của từng viên gạch.
Bê tông khí chưng áp và gạch truyền thống khác nhau thế nào?
![]()
Gạch AAC (Autoclaved Aerated Concrete) thuộc nhóm sản phẩm bê tông khí chưng áp. Vật liệu được tạo thành từ hệ nguyên liệu khoáng, trải qua quá trình tạo khí và dưỡng hộ trong môi trường hơi nước có nhiệt độ, áp suất được kiểm soát.
Cấu trúc chứa nhiều lỗ khí nhỏ giúp AAC có khối lượng thể tích thấp hơn nhiều loại vật liệu xây đặc truyền thống. Gạch được sản xuất công nghiệp với kích thước tương đối lớn và độ chính xác hình học thuận lợi cho phương pháp xây mạch mỏng.
Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn về cấu tạo và đặc tính của bê tông khí chưng áp trước khi so sánh.
Trong khi đó, gạch đất nung được sản xuất từ nguyên liệu đất sét hoặc nguồn nguyên liệu phù hợp, tạo hình rồi nung ở nhiệt độ cao. Đây là vật liệu đã được sử dụng lâu năm tại Việt Nam và quen thuộc với phần lớn đội thợ xây dựng.
Do khác nhau về nguyên liệu, cấu trúc và công nghệ sản xuất nên hai loại vật liệu cũng có những đặc điểm khác nhau khi đưa vào công trình.
Bảng so sánh gạch AAC và gạch đất nung
Trước khi phân tích chi tiết, có thể nhìn nhanh những khác biệt chính giữa gạch AAC và gạch truyền thống:
| Tiêu chí | Gạch AAC | Gạch đất nung |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Bê tông khí có hệ lỗ rỗng | Gạch đặc hoặc gạch có lỗ |
| Trọng lượng | Nhẹ | Thường nặng hơn khi quy đổi cùng thể tích tường |
| Kích thước viên | Tương đối lớn | Nhỏ hơn |
| Độ chính xác kích thước | Cao do sản xuất công nghiệp | Phụ thuộc loại và chất lượng sản phẩm |
| Cách nhiệt | Có lợi thế nhờ cấu trúc lỗ khí | Phụ thuộc loại gạch và cấu tạo tường |
| Cách âm | Phụ thuộc chiều dày và cấu tạo hệ tường | Phụ thuộc loại gạch, chiều dày và cấu tạo |
| Chống cháy | AAC là vật liệu vô cơ, không cháy; khả năng chịu lửa phụ thuộc hệ tường | Gạch đất nung cũng là vật liệu không cháy; khả năng chịu lửa phụ thuộc hệ tường |
| Vữa xây | Có thể sử dụng vữa mạch mỏng chuyên dụng | Thường sử dụng vữa xây truyền thống |
| Gia công | Có thể cắt, tạo rãnh bằng dụng cụ phù hợp | Tùy loại gạch, thường cần đục/cắt |
| Tốc độ xây | Có lợi thế nhờ viên lớn | Số viên/m² thường nhiều hơn |
| Chịu nước | Cần kết hợp giải pháp hoàn thiện/chống thấm phù hợp | Vẫn cần giải pháp chống thấm theo vị trí sử dụng |
| Kỹ thuật thi công | Có yêu cầu riêng về mạch, liên kết và hoàn thiện | Đội thợ phổ thông thường quen thuộc hơn |
| Chi phí | Cần tính theo toàn bộ hệ tường | Cũng cần tính vật liệu + vữa + nhân công + hoàn thiện |
Bảng trên chỉ thể hiện xu hướng chung. Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc sản phẩm, chiều dày tường, cấu tạo hoàn thiện, thiết kế và điều kiện thi công.
So sánh bê tông khí chưng áp và gạch đất nung theo từng tiêu chí
1. So sánh về trọng lượng
Đây là một trong những khác biệt dễ nhận thấy nhất.
AAC có cấu trúc lỗ rỗng nên khối lượng thể tích thấp. Khi quy đổi theo cùng thể tích tường, hệ tường AAC thường có trọng lượng bản thân thấp hơn tường xây bằng nhiều loại gạch truyền thống.
Đặc điểm này đặc biệt đáng quan tâm đối với:
- công trình cải tạo hoặc nâng tầng;
- nhà khung thép;
- nhà xưởng;
- công trình cần kiểm soát tải trọng phần tường;
- dự án sử dụng lượng tường ngăn lớn.
Tuy nhiên, không nên suy luận rằng cứ dùng AAC thì có thể tự động giảm kích thước móng, cột hoặc dầm. Việc tối ưu kết cấu phải do đơn vị thiết kế tính toán dựa trên toàn bộ tải trọng và điều kiện của công trình.
2. So sánh kích thước và độ chính xác của viên xây
Gạch AAC thường có kích thước lớn hơn đáng kể so với viên gạch đất nung thông dụng.
Nhờ đó, số lượng viên cần thao tác trên cùng một diện tích tường giảm xuống. Ít viên hơn cũng đồng nghĩa giảm số lượng mạch xây cần thực hiện.
Ngoài ra, AAC được sản xuất trên dây chuyền công nghiệp và cắt thành kích thước quy định nên thuận lợi cho việc kiểm soát độ chính xác của viên xây.
Gạch đất nung có nhiều kích thước và chủng loại khác nhau. Chất lượng hình học phụ thuộc vào dòng sản phẩm và nhà sản xuất.
Do đó khi so sánh gạch AAC và gạch đất nung, không nên chỉ lấy kích thước của một mẫu đại diện rồi áp dụng cho toàn bộ thị trường.
3. So sánh khả năng cách nhiệt
Cấu trúc chứa các lỗ khí nhỏ là một trong những yếu tố tạo nên lợi thế về đặc tính nhiệt của AAC.
Không khí bị giữ trong cấu trúc vật liệu giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt so với nhiều vật liệu đặc có khối lượng thể tích cao hơn. Vì vậy AAC thường được cân nhắc cho các công trình cần cải thiện khả năng chống nóng của phần bao che.
Đây là lợi thế đáng chú ý đối với nhà ở, nhà xưởng hoặc công trình tại khu vực có nhiệt độ ngoài trời cao.
Tuy nhiên, hiệu quả cách nhiệt của một công trình không chỉ phụ thuộc viên gạch. Chiều dày tường, lớp hoàn thiện, mái, cửa, kính, hướng nắng và thiết kế tổng thể đều ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong.
Do đó không nên hiểu rằng chỉ thay gạch truyền thống bằng AAC là có thể giải quyết toàn bộ vấn đề chống nóng.
Nếu đây là tiêu chí chính khi lựa chọn vật liệu, có thể tham khảo thêm phân tích về gạch xây nhà cách âm cách nhiệt.
4. So sánh khả năng cách âm
Cả AAC và gạch đất nung đều có thể tạo thành hệ tường đáp ứng các mức độ kiểm soát âm thanh khác nhau.
Khả năng cách âm thực tế không nên đánh giá đơn giản bằng việc vật liệu “đặc hay rỗng”. Nó phụ thuộc đồng thời vào:
- khối lượng bề mặt;
- chiều dày tường;
- cấu trúc vật liệu;
- mạch xây;
- lớp hoàn thiện;
- khe hở;
- cửa và các đường truyền âm phụ.
Vì vậy khi cần cách âm cho phòng ngủ, văn phòng, khách sạn hoặc khu vực có yêu cầu âm học, nên xem xét toàn bộ cấu tạo tường thay vì chỉ so sánh tên hai loại gạch.
5. So sánh khả năng chống cháy
AAC là vật liệu vô cơ và không cháy. Đây là một đặc điểm có lợi khi thiết kế các hệ tường có yêu cầu về an toàn cháy.
Gạch đất sét nung cũng thuộc nhóm vật liệu không cháy.
Vì vậy không nên kết luận đơn giản rằng “AAC chống cháy còn gạch đất nung không chống cháy”.
Điểm cần so sánh chính xác hơn là khả năng chịu lửa của hệ tường hoàn chỉnh. Chỉ số này phụ thuộc vào loại vật liệu, chiều dày tường, lớp hoàn thiện, cấu tạo mối nối và kết quả thử nghiệm hoặc hồ sơ kỹ thuật tương ứng.
Các mức như EI60, EI120, EI180 hay EI240 nếu được công bố phải gắn với cấu tạo/hệ tường đã được đánh giá tương ứng. EI240 được hiểu theo đơn vị phút, không phải 240 giờ.
6. So sánh khả năng chịu lực
Đây cũng là tiêu chí thường bị hiểu sai khi so sánh bê tông khí chưng áp và gạch.
Cường độ của AAC và gạch đất nung phụ thuộc vào cấp sản phẩm cụ thể. Không nên chỉ nhìn vào việc AAC nhẹ hơn rồi kết luận vật liệu “yếu”, hoặc nhìn vào một giá trị cường độ để khẳng định một loại tốt hơn trong mọi trường hợp.
Đối với công trình khung bê tông cốt thép hoặc khung thép, tường thường đóng vai trò bao che, phân chia không gian theo thiết kế. Vật liệu cần đáp ứng đúng yêu cầu của hạng mục đó.
Nếu công trình yêu cầu tường tham gia chịu lực theo một phương án thiết kế cụ thể, việc lựa chọn sản phẩm phải dựa trên tính toán và hồ sơ kỹ thuật thay vì kinh nghiệm chung.
7. So sánh khả năng chịu nước và chống thấm
AAC có cấu trúc lỗ rỗng nên khả năng hút nước là vấn đề nhiều chủ đầu tư quan tâm.
Tuy nhiên, “vật liệu hút nước” và “tường bị thấm” không hoàn toàn là một khái niệm.
Khả năng chống thấm của tường hoàn thiện còn phụ thuộc vào lớp tô, lớp phủ, sơn, cấu tạo chống thấm, khe tiếp giáp, mái hắt và điều kiện tiếp xúc trực tiếp với nước.
Gạch đất nung cũng không thể thay thế toàn bộ hệ chống thấm tại nhà vệ sinh, tường ngoài hoặc những khu vực thường xuyên tiếp xúc nước.
Do đó, dù lựa chọn loại nào, công trình vẫn cần thiết kế giải pháp chống thấm phù hợp với vị trí sử dụng.
Riêng với AAC, Càn Thanh đã phân tích kỹ hơn tại bài tường gạch AAC có thấm nước không.
8. So sánh tốc độ thi công
Kích thước viên AAC lớn giúp giảm số lượng viên cần xây trên một diện tích tường. Đây là điều kiện thuận lợi để tăng năng suất thi công.
AAC cũng có thể cắt bằng dụng cụ phù hợp để xử lý các kích thước tại đầu tường, góc hoặc khu vực cửa.
Tuy nhiên, tốc độ thực tế còn phụ thuộc:
- tay nghề đội thợ;
- cách tổ chức mặt bằng;
- vị trí tập kết vật tư;
- chiều cao công trình;
- loại vữa;
- số lượng cửa và chi tiết kỹ thuật;
- thiết bị hỗ trợ.
Đội thợ chưa quen AAC có thể cần thời gian để thích nghi với phương pháp xây mạch mỏng, căn chỉnh và xử lý liên kết.
Ngược lại, gạch đất nung đã rất phổ biến nên hầu hết đội thợ truyền thống đều quen với cách xây.
Vì vậy, AAC có tiềm năng rút ngắn thời gian xây tường, nhưng không nên áp một tỷ lệ tiết kiệm thời gian cố định cho mọi công trình.
9. So sánh vữa xây và mạch vữa
Đây là một khác biệt quan trọng nhưng bài so sánh cũ thường bỏ qua.
Nhờ độ chính xác hình học của viên xây, AAC có thể sử dụng hệ vữa chuyên dụng với mạch mỏng. Việc này giúp giảm lượng vật liệu tại mạch và thuận lợi cho việc duy trì mặt tường đồng đều khi thi công đúng kỹ thuật.
Gạch đất nung thông thường được xây bằng hệ vữa truyền thống với phương pháp quen thuộc hơn đối với đội thợ.
AAC không nên được thi công theo tư duy “cứ xây giống gạch đỏ” mà bỏ qua yêu cầu của hệ vật liệu.
Nếu đội thi công chưa quen, nên tham khảo tiêu chuẩn thi công gạch AAC trước khi triển khai đại trà.
10. So sánh khả năng cắt, khoan và đi đường điện nước
AAC tương đối thuận lợi cho việc cưa, cắt và tạo rãnh bằng dụng cụ phù hợp. Đây là lợi thế khi cần xử lý kích thước hoặc triển khai hệ thống điện nước âm tường.
Tuy nhiên, khả năng gia công dễ không đồng nghĩa có thể đục khoét tùy ý.
Rãnh kỹ thuật vẫn phải được kiểm soát về vị trí và kích thước để tránh ảnh hưởng không cần thiết đến hệ tường.
Đối với gạch đất nung, khả năng gia công phụ thuộc vào loại gạch. Khi thi công điện nước âm tường thường phải sử dụng thiết bị cắt hoặc đục phù hợp.
11. So sánh chi phí gạch AAC và gạch truyền thống
Nếu chỉ hỏi “một viên gạch nào rẻ hơn?” thì rất khó phản ánh đúng chi phí thực tế của bức tường.
AAC có viên lớn hơn nên số lượng viên/m² khác hoàn toàn gạch đất nung. Vì vậy so sánh giá theo đơn vị viên dễ dẫn đến kết luận sai.
Một phép so sánh phù hợp hơn cần tính:
Chi phí tường hoàn thiện = vật liệu xây + vữa + vận chuyển + nhân công + phụ kiện + hoàn thiện + các chi phí liên quan
Trong một số công trình, trọng lượng nhẹ và tốc độ xây của AAC có thể tạo lợi ích ở các hạng mục khác. Nhưng mức tiết kiệm thực tế phải được tính theo thiết kế, quy mô và điều kiện thi công cụ thể.
Không nên khẳng định AAC luôn rẻ hơn, cũng không nên nhìn giá một viên AAC cao hơn rồi kết luận xây AAC chắc chắn đắt hơn.
Gạch AAC và gạch bê tông có giống nhau không?
![]()
Gạch AAC và gạch truyền thống có đặc điểm khác nhau về cấu tạo, trọng lượng và phương pháp thi công.
Đây là điểm cần phân biệt khi tìm kiếm thông tin.
AAC có thể được xem là một sản phẩm thuộc nhóm bê tông nhẹ, nhưng cụm từ gạch bê tông trên thị trường còn có thể chỉ các sản phẩm gạch block xi măng cốt liệu hoặc những loại gạch không nung khác.
Do đó, gạch AAC và gạch bê tông không nên mặc định là cùng một sản phẩm.
AAC được sản xuất bằng công nghệ bê tông khí chưng áp và có cấu trúc đặc trưng chứa hệ lỗ khí. Gạch block bê tông thông thường có thành phần, cấu trúc, khối lượng và công nghệ sản xuất khác.
Khi so sánh vật liệu, cần xác định chính xác loại “gạch bê tông” đang được đề cập để tránh lấy thông số của sản phẩm này áp dụng cho sản phẩm khác.
Gạch AAC và gạch truyền thống: loại nào phù hợp với từng công trình?
Sau khi xem từng tiêu chí, câu hỏi quan trọng hơn không phải là “loại nào thắng”, mà là loại nào phù hợp với yêu cầu của công trình.
Nhà ở dân dụng
Cả AAC và gạch đất nung đều có thể được sử dụng cho nhà ở khi đáp ứng thiết kế.
AAC đáng cân nhắc nếu chủ đầu tư ưu tiên giảm tải trọng phần tường, khả năng cách nhiệt và muốn tận dụng kích thước viên lớn.
Gạch đất nung phù hợp với những công trình sử dụng phương pháp thi công truyền thống, nguồn cung thuận tiện và đội thợ đã quen vật liệu.
Công trình cải tạo và nâng tầng
Trọng lượng là một trong những yếu tố cần đặc biệt quan tâm khi bổ sung tường cho công trình hiện hữu.
AAC có lợi thế về khối lượng thể tích thấp. Tuy nhiên, trước khi nâng tầng vẫn phải kiểm tra khả năng chịu tải của móng và kết cấu hiện hữu. Không nên sử dụng vật liệu nhẹ như một lý do để bỏ qua đánh giá kết cấu.
Nhà khung thép và nhà tiền chế
Đối với hệ khung thép, việc sử dụng vật liệu tường nhẹ có thể giúp hạn chế tải trọng bao che và thuận lợi cho một số phương án thiết kế.
AAC vì vậy là một trong những vật liệu có thể cân nhắc.
Tuy nhiên, các vị trí liên kết giữa tường và khung cần được xử lý theo đúng giải pháp kỹ thuật.
Nhà xưởng và công trình công nghiệp
Những dự án có diện tích tường lớn thường quan tâm đến tốc độ thi công, tải trọng, khả năng cách nhiệt và yêu cầu an toàn cháy.
Trong trường hợp này, cần so sánh theo cấu tạo hệ tường hoàn chỉnh thay vì chỉ chọn dựa trên giá viên xây.
Công trình ưu tiên chống nóng
AAC có lợi thế về đặc tính nhiệt nên phù hợp để đưa vào phương án so sánh.
Tuy nhiên, nếu mục tiêu là giảm nhiệt toàn bộ công trình, cần đồng thời xử lý mái, cửa, kính và các bề mặt nhận bức xạ lớn.
Khi nào nên cân nhắc sử dụng gạch AAC?
AAC đáng cân nhắc khi công trình cần kết hợp nhiều yếu tố như trọng lượng phần tường thấp, viên xây kích thước lớn, khả năng cách nhiệt và thuận lợi khi gia công.
Vật liệu cũng phù hợp hơn khi đội thi công hiểu kỹ thuật AAC và công trình có khả năng sử dụng đồng bộ vữa, phụ kiện cũng như giải pháp hoàn thiện phù hợp.
Đối với nhà ở, nếu bạn vẫn đang phân vân sau khi so sánh vật liệu, bài gạch AAC có tốt không sẽ đi sâu hơn vào góc độ có nên lựa chọn AAC để xây nhà.
Khi nào gạch đất nung vẫn là lựa chọn phù hợp?
Việc AAC có nhiều lợi thế không đồng nghĩa gạch đất nung trở thành vật liệu không còn phù hợp.
Gạch truyền thống vẫn có lợi thế về mức độ phổ biến, mạng lưới cung ứng và sự quen thuộc của đội thợ tại nhiều khu vực.
Với những công trình quy mô nhỏ, nguồn AAC ở xa hoặc không có đội thi công quen với hệ vật liệu, chủ đầu tư cần tính cả chi phí vận chuyển, tổ chức thi công và khả năng cung ứng trước khi lựa chọn.
Vì vậy, quyết định cuối cùng nên dựa trên điều kiện thực tế của dự án chứ không chỉ dựa vào một bảng so sánh tính năng.
Đừng chỉ so sánh giá một viên AAC với một viên gạch đỏ
![]()
Đây là sai lầm khá phổ biến khi tính chi phí.
Một viên AAC có kích thước lớn hơn nhiều viên gạch đất nung thông dụng. Do đó, việc đặt giá của hai viên cạnh nhau gần như không phản ánh đúng chi phí xây một mét vuông tường.
Khi lập dự toán nên quy đổi về cùng một đơn vị, chẳng hạn 1m² tường có cùng chiều dày và yêu cầu hoàn thiện, sau đó tính thêm:
- số lượng vật liệu;
- lượng vữa;
- chi phí vận chuyển;
- nhân công;
- vật tư liên kết;
- hao hụt;
- lớp hoàn thiện;
- yêu cầu chống thấm;
- tiến độ thi công.
Nếu cần đối chiếu chi phí AAC theo quy cách thực tế, có thể tham khảo báo giá gạch AAC của Càn Thanh.
Càn Thanh cung cấp gạch AAC cho nhà ở và công trình
![]()
Công ty TNHH Càn Thanh cung cấp gạch AAC cùng các vật tư liên quan cho nhiều hạng mục xây dựng.
Tùy loại công trình, chiều dày tường, diện tích và yêu cầu sử dụng, quy cách AAC cần lựa chọn có thể khác nhau. Vì vậy, thay vì chỉ hỏi giá một viên, chủ đầu tư nên cung cấp thông tin cơ bản của công trình để tính toán khối lượng và dự toán sát hơn.
Càn Thanh hỗ trợ khách hàng tham khảo quy cách, số lượng và vật tư liên quan trước khi đặt hàng.
Công ty TNHH Càn Thanh
- Địa chỉ: 215/15 Tân Kỳ Tân Quý, P. Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP.HCM
- Hotline: 0967 213 312
- Website: canthanh.com.vn
Câu hỏi thường gặp khi so sánh gạch AAC và gạch đất nung
Gạch AAC và gạch đất nung loại nào nhẹ hơn?
Khi quy đổi theo cùng thể tích vật liệu, AAC thường có khối lượng thấp hơn nhờ cấu trúc chứa nhiều lỗ khí. Tuy nhiên, tải trọng tường thực tế còn phụ thuộc chiều dày và cấu tạo hoàn thiện.
Xây gạch AAC hay gạch đỏ tiết kiệm hơn?
Không thể kết luận chỉ dựa vào giá từng viên. Cần so sánh trên cùng diện tích và chiều dày tường, đồng thời tính vữa, nhân công, vận chuyển, vật tư phụ và hoàn thiện.
Gạch AAC có bền bằng gạch truyền thống không?
Độ bền của hệ tường phụ thuộc chất lượng sản phẩm, thiết kế, thi công, liên kết và điều kiện sử dụng. AAC được sử dụng cho nhiều loại công trình nhưng phải lựa chọn đúng cấp sản phẩm và thi công theo yêu cầu kỹ thuật.
Gạch AAC có thấm nước hơn gạch đỏ không?
AAC có đặc tính hút nước cần được xem xét, nhưng khả năng chống thấm của tường hoàn chỉnh còn phụ thuộc lớp hoàn thiện và giải pháp chống thấm. Không nên đánh đồng khả năng hút nước của vật liệu với việc công trình chắc chắn bị thấm.
Nên xây nhà bằng gạch AAC hay gạch truyền thống?
Nếu ưu tiên vật liệu nhẹ, khả năng cách nhiệt và viên xây lớn, AAC là phương án đáng cân nhắc. Nếu ưu tiên nguồn cung phổ biến và đội thợ đã quen phương pháp truyền thống, gạch đất nung vẫn có lợi thế. Quyết định nên dựa trên thiết kế và điều kiện thực tế của công trình.
Gạch AAC có thay thế hoàn toàn gạch truyền thống không?
Không cần đặt vấn đề theo hướng một vật liệu phải thay thế hoàn toàn vật liệu còn lại. AAC và gạch đất nung có đặc điểm, yêu cầu thi công và phạm vi sử dụng khác nhau. Việc lựa chọn nên căn cứ vào yêu cầu của từng dự án.
Kết luận
Qua so sánh bê tông khí chưng áp và gạch truyền thống có thể thấy mỗi loại vật liệu sở hữu những đặc điểm riêng. AAC nổi bật ở trọng lượng nhẹ, kích thước viên lớn, đặc tính cách nhiệt và khả năng gia công; trong khi gạch đất nung có ưu thế về độ phổ biến, nguồn cung và mức độ quen thuộc với đội thợ.
Do đó, khi so sánh gạch AAC và gạch đất nung, chủ đầu tư không nên chỉ hỏi loại nào tốt hơn hoặc viên nào rẻ hơn. Cách đánh giá phù hợp hơn là đặt hai vật liệu trong cùng điều kiện về chiều dày tường, yêu cầu kỹ thuật, chi phí hoàn thiện và đặc điểm của công trình.
Với cách tiếp cận này, việc lựa chọn giữa gạch AAC và gạch truyền thống sẽ dựa trên nhu cầu thực tế thay vì những kết luận tuyệt đối về một loại vật liệu.

